Chennaiyin
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Bengaluru

Chennaiyin vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-4 Bengaluru tại Indian Super League, 30 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 2, Bengaluru thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 9
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
R. Gupta
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
WWLLD Bengaluru
  1. 4' M. Murzaev · G. Singh 1-0
  2. 13' Prince Ibara
  3. 26' U. Singh A. Kumar
  4. 38' 1-1 Cleiton Silva11m
  5. 42' Ł. Gikiewicz A. Borysiuk
  6. 43' 1-2 Alan Costa · Cleiton Silva
  7. 45'+2 Muhammed Ashique Kuruniyan
  8. HT1-2
  9. 49' R. Ali · M. Murzaev 2-2
  10. 56' E. Vanspaul G. Singh
  11. 57' Suresh Wangjam Singh
  12. 65' P. Chaudhari A. Kuruniyan
  13. 65' D. Bhat J. Rane
  14. 65' S. Chhetri P. Ibara
  15. 67' L. Chhangte R. Ali
  16. 70' 2-3 U. Singh · D. Bhat
  17. 74' 2-4 P. Chaudhari · Bruno Ramires
  18. 80' Danish Farooq Bhat
  19. 84' R. Kumar Bruno Ramires
  20. FT2-4

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: B. Bandović
  1. 13V. Kaith 5.0
  2. 23S. Damjanović 6.3
  3. 21N. Das 6.5
  4. 2R. Singh 6.5
  5. 18J. Lalrinzuala 6.7
  6. 16A. Borysiuk ▼ 42' 6.6
  7. 28G. Singh ▼ 56' 7.2
  8. 15A. Thapa 6.7
  9. 77V. Koman 6.3
  10. 17M. Murzaev 8.9
  11. 11R. Ali ▼ 67' 7.5

Dự bị 9

  1. 99Ł. Gikiewicz ▲ 42' 6.6
  2. 8E. Vanspaul ▲ 56' 6.7
  3. 7L. Chhangte ▲ 67' 6.3
  4. 42S. Pasha
  5. 24D. Majumder
  6. 50J. Mathews
  7. 22J. Justin
  8. 43B. Ganesan
  9. 26D. Devrani
Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pezzaiuoli
  1. 1G. Singh ▼ 56' 6.7
  2. 5Alan Costa 7.6
  3. 22A. Kuruniyan ▼ 65' 6.9
  4. 19A. Kumar ▼ 26' 6.2
  5. 27P. Shrivas 6.5
  6. 7J. Rane ▼ 65' 6.3
  7. 6Bruno Ramires ▼ 84' 7.2
  8. 8S. Wangjam 7.0
  9. 23Cleiton Silva 7.6
  10. 9P. Ibara ▼ 65' 6.6
  11. 32R. Singh 6.2

Dự bị 9

  1. 21U. Singh ▲ 26' 7.3
  2. 4P. Chaudhari ▲ 65' 7.2
  3. 12D. Bhat ▲ 65' 6.9
  4. 11S. Chhetri ▲ 65' 6.6
  5. 18R. Kumar ▲ 84' 6.3
  6. 10I. Basafa
  7. 30L. Sharma
  8. 40D. Lyngdoh
  9. 39S. Narayanan

Thống kê

001
840
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm14
4Trúng đích6
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc8
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
2Cứu thua2
342Chuyền bóng374
241Chuyền chính xác277
70%Chính xác chuyền74%

So sánh

20Trận đấu25
17Ghi được44
35Thủng lưới31
0.85Bàn thắng mỗi trận1.76
3Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu