Kerala Blasters vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 0-3 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 1, hòa 1, ATK Mohun Bagan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 25' Jason Cummings
- 28' 0-1 J. Maclaren · L. Colaço
- 40' 0-2 J. Maclaren · J. Cummings
- HT0-2
- 61' ▲ A. Dohling ▼ S. Singh
- 61' ▲ V. Mohanan ▼ R. Lalthanmawia
- 66' 0-3 Alberto Rodríguez
- 70' ▲ A. Kuruniyan ▼ M. Singh
- 77' ▲ I. Pandita ▼ D. Farooq
- 77' ▲ D. Lagator ▼ K. Peprah
- 77' ▲ D. Petratos ▼ J. Cummings
- 78' Subhasish Bose
- 85' ▲ M. Aimen ▼ K. Singh
- 86' ▲ S. Bhat ▼ L. Colaço
- 86' ▲ A. Suryavanshi ▼ D. Tangri
- 90'+2 Ruivah Hormipam
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Suresh 6.3
- 3S. Singh ▼ 61' 6.5
- 4H. Ruivah 6.6
- 15M. Drinčić 6.7
- 50N. Singh 6.5
- 25K. Singh ▼ 85' 7.0
- 10A. Luna 6.9
- 13D. Farooq ▼ 77' 6.2
- 97R. Lalthanmawia ▼ 61' 6.6
- 14K. Peprah ▼ 77' 6.7
- 9Jesús Jiménez 7.5
Dự bị 9
- 27A. Dohling ▲ 61' 6.7
- 8V. Mohanan ▲ 61' 7.0
- 26I. Pandita ▲ 77' 6.3
- 94D. Lagator ▲ 77' 6.7
- 19M. Aimen ▲ 85' 6.3
- 31K. Singh 7.0
- 6F. Lallawmawma
- 5M. Saheef
- 22S. Meitei
- 1V. Kaith 7.2
- 32D. Biswas 6.9
- 5T. Aldred 7.5
- 21Alberto Rodríguez ⚽ 8.2
- 15S. Bose 8.2
- 22D. Tangri ▼ 86' 7.0
- 45L. Ralte 7.0
- 11M. Singh ▼ 70' 6.9
- 35J. Cummings ⇢ ▼ 77' 7.0
- 17L. Colaço ⇢ ▼ 86' 7.2
- 29J. Maclaren ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 19A. Kuruniyan ▲ 70' 6.3
- 9D. Petratos ▲ 77' 6.6
- 72S. Bhat ▲ 86' 6.7
- 16A. Suryavanshi ▲ 86' 6.7
- 71S. Koyambravan
- 63S. Bhanwala
- 31A. Shaikh
- 33G. Martins
- 12D. Singh
Thống kê
01⚑4
⚑620
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm13
2Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
516Chuyền bóng261
431Chuyền chính xác184
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu36
39Ghi được63
45Thủng lưới30
1.44Bàn thắng mỗi trận1.75
5Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai32