ATK Mohun Bagan
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kerala Blasters

ATK Mohun Bagan vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 3-2 Kerala Blasters tại Indian Super League, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 8, hòa 1, Kerala Blasters thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 12
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
Phong độ
WWWLL ATK Mohun Bagan
DWDWL Kerala Blasters
  1. 23' Sahal Abdul Samad
  2. 30' Freddy Lallawmawma
  3. 33' J. Maclaren 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' 1-1 Jesús Jiménez
  6. 55' Jamie MacLaren
  7. 60' A. Thapa S. Abdul Samad
  8. 77' 1-2 M. Drinčić
  9. 79' A. Kuruniyan T. Aldred
  10. 80' J. Cummings L. Colaço
  11. 81' H. Ruivah M. Saheef
  12. 86' J. Cummings · D. Petratos 2-2
  13. 88' K. Peprah Jesús Jiménez
  14. 90'+3 Ruivah Hormipam
  15. 90'+1 Adrián Luna
  16. 90'+2 S. Bhat M. Singh
  17. 90'+5 Alberto Rodríguez 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Molina
  1. 1V. Kaith 7.2
  2. 44A. Rai 7.0
  3. 5T. Aldred ▼ 79' 6.5
  4. 21Alberto Rodríguez 7.2
  5. 15S. Bose 6.7
  6. 45L. Ralte 6.2
  7. 18S. Abdul Samad ▼ 60' 6.3
  8. 11M. Singh ▼ 90' 6.9
  9. 9D. Petratos 7.0
  10. 17L. Colaço ▼ 80' 6.6
  11. 29J. Maclaren 6.9

Dự bị 9

  1. 6A. Thapa ▲ 60' 6.7
  2. 19A. Kuruniyan ▲ 79' 7.2
  3. 35J. Cummings ▲ 80' 8.2
  4. 72S. Bhat ▲ 90'
  5. 16A. Suryavanshi
  6. 63S. Bhanwala
  7. 32D. Biswas
  8. 22D. Tangri
  9. 31A. Shaikh
Kerala Blasters Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Stahre
  1. 1S. Suresh 6.3
  2. 3S. Singh 6.9
  3. 20P. Kotal 6.9
  4. 15M. Drinčić 7.5
  5. 50N. Singh 6.6
  6. 5M. Saheef ▼ 81' 6.7
  7. 10A. Luna 6.6
  8. 13D. Farooq 6.7
  9. 6F. Lallawmawma 6.2
  10. 77N. Sadaoui 7.9
  11. 9Jesús Jiménez ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 4H. Ruivah ▲ 81' 6.2
  2. 14K. Peprah ▲ 88' 6.9
  3. 32M. Azhar
  4. 7R. Kannoly Praveen
  5. 31S. Kumar
  6. 33P. Das
  7. 22S. Meitei
  8. 25K. Singh
  9. 29A. Coeff

Thống kê

024
230
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm15
7Trúng đích8
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
6Cứu thua4
547Chuyền bóng430
443Chuyền chính xác327
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

36Trận đấu27
63Ghi được39
30Thủng lưới45
1.75Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu