ATK Mohun Bagan vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 3-2 Kerala Blasters tại Indian Super League, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 8, hòa 1, Kerala Blasters thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 16
- Trọng tài
- A. Meitei
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- DWDWL Kerala Blasters
- 14' 0-1 G. Hooper · Sandeep Singh
- HT0-1
- 46' ▲ M. Singh ▼ S. Rathi
- 46' ▲ P. Halder ▼ S. Sahil
- 51' 0-2 C. Nhamoinesu
- 59' Marcelinho · M. Singh 1-2
- 61' ▲ K. Thatal ▼ J. Rane
- 65' R. Krishna11m 2-2
- 74' Carl McHugh
- 75' Costa Nhamoinesu
- 78' ▲ P. Karuthadathkuni ▼ J. Carneiro
- 81' ▲ Javi Hernández ▼ Marcelinho
- 87' Roy Krishna
- 87' R. Krishna · P. Halder 3-2
- 90' Pritam Kotal
- 90' Pronay Halder
- 90' Sahal Abdul Samad
- 90' Rahul Kannoly
- 90' Gary Hooper
- FT3-2
Đội hình
- 29A. Bhattacharja 6.6
- 44Tiri 6.5
- 20P. Kotal 7.0
- 33P. Das 6.3
- 5S. Jhingan 6.9
- 2S. Rathi ▼ 46' 6.2
- 8C. McHugh 6.9
- 16J. Rane ▼ 61' 6.5
- 18S. Sahil ▼ 46' 6.5
- 21R. Krishna ⚽2 9.2
- 90Marcelinho ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 6M. Singh ▲ 46' 7.6
- 17P. Halder ▲ 46' 7.0
- 7K. Thatal ▲ 61' 6.5
- 19Javi Hernández ▲ 81' 6.5
- 25M. Regin
- 14G. Martins
- 12A. Paul
- 24S. Singh
- 27B. Singh
- 32A. Gomes 6.3
- 26C. Nhamoinesu ⚽ 7.3
- 14J. Carneiro ▼ 78' 5.9
- 3Sandeep Singh ⇢ 6.6
- 31Juande 7.2
- 25Vicente Gómez 7.3
- 15J. Thaunaojam 6.3
- 17R. Praveen 6.7
- 18S. Samad 6.6
- 88G. Hooper ⚽ 7.5
- 9J. Murray 7.2
Dự bị 9
- 6P. Karuthadathkuni ▲ 78' 6.5
- 4B. Koné
- 8R. Kumar
- 13P. Gill
- 45Y. Meitei
- 11Moirangthem Singh ▲ 46'
- 5N. Kumar
- 24A. Hakku
- 7Seityasen Singh 6.6
Thống kê
04⚑4
⚑740
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm18
7Trúng đích6
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
4Phạt góc7
5Việt vị2
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
4Cứu thua4
325Chuyền bóng432
191Chuyền chính xác303
59%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
23Trận đấu20
32Ghi được23
19Thủng lưới36
1.39Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai14