ATK Mohun Bagan
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Kerala Blasters

ATK Mohun Bagan vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 4-2 Kerala Blasters tại Indian Super League, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 8, hòa 1, Kerala Blasters thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 1
Trọng tài
H. Kundu
Phong độ
WWWLL ATK Mohun Bagan
DWDWL Kerala Blasters
  1. 2' H. Boumous · L. Colaço 1-0
  2. 24' 1-1 S. Samad · R. Praveen
  3. 26' Albino Gomes
  4. 27' R. Krishna11m 2-1
  5. 32' P. Karuthadathkuni R. Praveen
  6. 38' Carl McHugh
  7. 39' H. Boumous 3-1
  8. HT3-1
  9. 50' L. Colaço · R. Krishna 4-1
  10. 55' Harmanjot Singh Khabra
  11. 66' Sandeep Singh H. Khabra
  12. 66' A. Adhikari Álvaro Vázquez
  13. 69' P. Das L. Colaço
  14. 69' 4-2 J. Pereyra · A. Luna
  15. 76' C. Gyeltshen S. Samad
  16. 78' B. Singh J. Kauko
  17. 78' D. Williams H. Boumous
  18. 82' Deepak Tangri
  19. 88' K. Nassiri R. Krishna
  20. FT4-2

Đội hình

ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Antonio López
  1. 1A. Singh 6.2
  2. 20P. Kotal 6.9
  3. 15S. Bose 6.3
  4. 7J. Kauko ▼ 78' 6.2
  5. 24L. Rodrigues 6.3
  6. 8C. McHugh 6.9
  7. 10H. Boumous ⚽2 ▼ 78' 8.9
  8. 22D. Tangri 6.2
  9. 21R. Krishna ▼ 88' 7.6
  10. 11M. Singh 7.2
  11. 17L. Colaço ▼ 69' 7.5

Dự bị 9

  1. 33P. Das ▲ 69' 6.5
  2. 19B. Singh ▲ 78' 6.3
  3. 9D. Williams ▲ 78' 6.3
  4. 25K. Nassiri ▲ 88' 6.5
  5. 16A. Suryavanshi
  6. 2S. Rathi
  7. 12A. Paul
  8. 13R. Rana
  9. 6A. Mehta
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 32A. Gomes 5.2
  2. 10H. Khabra ▼ 66' 5.9
  3. 55M. Lešković 6.9
  4. 14J. Carneiro 6.2
  5. 34B. Varghese 5.9
  6. 20A. Luna 8.2
  7. 25J. Singh 6.6
  8. 17R. Praveen ▼ 32' 6.9
  9. 18S. Samad ▼ 76' 6.9
  10. 30J. Pereyra 7.5
  11. 99Álvaro Vázquez ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 24P. Karuthadathkuni ▲ 32' 6.7
  2. 3Sandeep Singh ▲ 66' 6.5
  3. 8A. Adhikari ▲ 66' 6.9
  4. 77C. Gyeltshen ▲ 76' 6.9
  5. 7L. Khawlhring
  6. 13P. Singh Gill
  7. 22Seityasen Singh ▲ 66' 6.5
  8. 26A. Hakku
  9. 19D. Meitei

Thống kê

024
720
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
262Chuyền bóng465
166Chuyền chính xác352
63%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

26Trận đấu23
45Ghi được37
37Thủng lưới26
1.73Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu