Kerala Blasters
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
ATK Mohun Bagan

Kerala Blasters vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 2-5 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 1, hòa 1, ATK Mohun Bagan thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 2
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 6' I. Kalyuzhnyi · S. Samad 1-0
  2. 26' 1-1 D. Petratos · H. Boumous
  3. 38' 1-2 J. Kauko · M. Singh
  4. 43' Harmanjot Singh Khabra
  5. HT1-2
  6. 46' S. Bose A. Kuruniyan
  7. 62' 1-3 D. Petratos · L. Colaço
  8. 65' R. Kannoly Praveen S. Samad
  9. 65' N. Kumar H. Khabra
  10. 65' L. Rodrigues D. Tangri
  11. 69' A. Giannou I. Kalyuzhnyi
  12. 71' F. Pogba H. Boumous
  13. 81' R. Kannoly Praveen · N. Kumar 2-3
  14. 86' L. Hnamte M. Singh
  15. 88' 2-4 L. Rodrigues · D. Petratos
  16. 90'+3 B. Singh L. Khawlhring
  17. 90'+2 2-5 D. Petratos · L. Colaço
  18. FT2-5

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Gill 5.3
  2. 10H. Khabra ▼ 65' 6.3
  3. 4H. Ruivah 6.2
  4. 55M. Lešković 6.0
  5. 14J. Carneiro 6.0
  6. 18S. Samad ▼ 65' 6.3
  7. 25J. Singh 6.9
  8. 7L. Khawlhring ▼ 90' 6.2
  9. 20A. Luna 6.3
  10. 9D. Diamantakos 6.5
  11. 77I. Kalyuzhnyi ▼ 69' 7.5

Dự bị 9

  1. 17R. Kannoly Praveen ▲ 65' 7.0
  2. 22N. Kumar ▲ 65' 6.5
  3. 99A. Giannou ▲ 69' 6.6
  4. 30B. Singh ▲ 90'
  5. 27S. Mandal
  6. 3S. Singh
  7. 23Víctor Mongil
  8. 1K. Singh
  9. 81B. Miranda
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1V. Kaith 6.3
  2. 20P. Kotal 6.9
  3. 5B. Hamill 7.3
  4. 19A. Kuruniyan ▼ 46' 6.9
  5. 44A. Rai 6.3
  6. 22D. Tangri ▼ 65' 6.7
  7. 7J. Kauko 7.7
  8. 17L. Colaço ⇢2 8.0
  9. 11M. Singh ▼ 86' 6.7
  10. 9D. Petratos ⚽3 9.9
  11. 10H. Boumous ▼ 71' 7.5

Dự bị 9

  1. 15S. Bose ▲ 46' 6.6
  2. 24L. Rodrigues ▲ 65' 7.2
  3. 6F. Pogba ▲ 71' 6.5
  4. 14L. Hnamte ▲ 86' 6.3
  5. 2S. Rathi
  6. 25K. Nassiri
  7. 31A. Shaikh
  8. 27F. Molla
  9. 29R. Shabong

Thống kê

019
200
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm10
7Trúng đích8
6Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc2
4Việt vị1
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
412Chuyền bóng322
319Chuyền chính xác221
77%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

21Trận đấu30
28Ghi được48
29Thủng lưới29
1.33Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu