Kerala Blasters vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 2-2 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 1, hòa 1, ATK Mohun Bagan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- R. Gupta
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- -5' Jorge Pereyra Díaz
- 7' A. Luna 1-0
- 8' 1-1 D. Williams · P. Kotal
- 35' Marko Lešković
- HT1-1
- 46' ▲ H. Boumous ▼ D. Williams
- 56' Lalthathanga Khawlhring
- 56' Joni Kauko
- 64' A. Luna · L. Khawlhring 2-1
- 72' ▲ R. Krishna ▼ C. McHugh
- 79' ▲ P. Karuthadathkuni ▼ S. Samad
- 84' Jorge Pereyra Díaz
- 84' ▲ K. Nassiri ▼ L. Rodrigues
- 85' ▲ E. Sipović ▼ B. Varghese
- 85' ▲ V. Barretto ▼ J. Pereyra
- 86' Sandeep Singh
- 87' ▲ P. Das ▼ P. Kotal
- 90'+7 Adrian Luna
- 90'+4 Álvaro Vázquez
- 90'+2 Prabir Das
- 90'+7 2-2 J. Kauko · H. Boumous
- FT2-2
Đội hình
- 13P. Singh Gill 6.7
- 10H. Khabra 6.9
- 55M. Lešković 6.3
- 3Sandeep Singh 6.0
- 34B. Varghese ▼ 85' 6.9
- 20A. Luna ⚽2 8.9
- 7L. Khawlhring ⇢ 7.0
- 25J. Singh 6.5
- 18S. Samad ▼ 79' 6.9
- 30J. Pereyra ▼ 85' 7.3
- 99Álvaro Vázquez 7.2
Dự bị 9
- 24P. Karuthadathkuni ▲ 79' 6.6
- 2E. Sipović ▲ 85' 6.5
- 47V. Barretto ▲ 85' 6.7
- 8A. Adhikari
- 11G. Singh
- 77C. Gyeltshen
- 17R. Praveen
- 1K. Singh
- 15S. Stalin
- 1A. Singh 6.9
- 4Tiri 6.9
- 20P. Kotal ⇢ ▼ 87' 7.2
- 5S. Jhingan 7.3
- 15S. Bose 6.5
- 7J. Kauko ⚽ 7.9
- 24L. Rodrigues ▼ 84' 6.2
- 8C. McHugh ▼ 72' 6.7
- 9D. Williams ⚽ ▼ 46' 7.2
- 11M. Singh 7.0
- 17L. Colaço 5.9
Dự bị 9
- 10H. Boumous ▲ 46' 6.9
- 21R. Krishna ▲ 72' 6.7
- 25K. Nassiri ▲ 84' 6.5
- 33P. Das ▲ 87' 6.0
- 23M. Soosairaj
- 6A. Mehta
- 2S. Rathi
- 31A. Shaikh
- 19B. Singh
Thống kê
16⚑6
⚑511
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm14
6Trúng đích6
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
6Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
277Chuyền bóng434
180Chuyền chính xác344
65%Chính xác chuyền79%
So sánh
23Trận đấu26
37Ghi được45
26Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23