ATK Mohun Bagan vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 0-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 27 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 8, hòa 1, Kerala Blasters thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- DWDWL Kerala Blasters
- 9' 0-1 D. Diamantakos
- 22' Pritam Kotal
- 43' Deepak Tangri
- HT0-1
- 62' ▲ A. Sadiku ▼ J. Cummings
- 62' ▲ L. Hnamte ▼ D. Tangri
- 67' ▲ Manvir Singh ▼ S. Rathi
- 72' ▲ P. Das ▼ P. Kotal
- 72' ▲ S. Mandal ▼ M. Aimen
- 75' Dimitris Diamantakos
- 81' ▲ S. Bhat ▼ K. Nassiri
- 85' Kwame Peprah
- 90'+6 Rahul Kannoly
- 90' Mohammed Azhar
- 90'+3 ▲ S. Meitei ▼ M. Azhar
- 90'+3 ▲ D. Sakai ▼ D. Diamantakos
- 90'+7 ▲ S. Singh ▼ R. Kannoly Praveen
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Kaith 7.0
- 44A. Rai 6.7
- 26Héctor Yuste 7.0
- 15S. Bose 7.2
- 2S. Rathi ▼ 67' 6.7
- 22D. Tangri ▼ 62' 6.6
- 7A. Thapa 6.6
- 9D. Petratos 7.5
- 10H. Boumous 7.0
- 25K. Nassiri ▼ 81' 6.6
- 35J. Cummings ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 99A. Sadiku ▲ 62' 6.9
- 14L. Hnamte ▲ 62' 6.9
- 11Manvir Singh ▲ 67' 7.0
- 72S. Bhat ▲ 81' 6.3
- 27F. Ali Molla
- 77R. Rana
- 31A. Shaikh
- 13E. Singh
- 16A. Suryavanshi
- 31S. Suresh 7.3
- 20P. Kotal ▼ 72' 6.9
- 15M. Drinčić 7.3
- 55M. Lešković 7.0
- 50N. Singh 7.0
- 7R. Kannoly Praveen ▼ 90' 7.0
- 13D. Farooq 6.9
- 32M. Azhar ▼ 90' 8.2
- 19M. Aimen ▼ 72' 7.5
- 14K. Peprah 7.0
- 9D. Diamantakos ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 33P. Das ▲ 72' 6.7
- 17S. Mandal ▲ 72' 6.9
- 22S. Meitei ▲ 90'
- 21D. Sakai ▲ 90'
- 3S. Singh ▲ 90'
- 1K. Singh
- 4H. Ruivah
- 26I. Pandita
- 81B. Miranda
Thống kê
01⚑7
⚑850
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm16
1Trúng đích5
10Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
7Phạt góc8
1Việt vị1
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
4Cứu thua2
443Chuyền bóng311
351Chuyền chính xác221
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
41Trận đấu27
91Ghi được39
55Thủng lưới40
2.22Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai24