ATK Mohun Bagan vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 8, hòa 1, Kerala Blasters thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- DWDWL Kerala Blasters
- 16' 0-1 D. Diamantakos · A. Giannou
- 21' Subhasish Bose
- 23' C. McHugh · D. Petratos 1-1
- 26' Rahul Kannoly
- HT1-1
- 46' ▲ F. Gallego ▼ H. Boumous
- 49' Dimitris Diamantakos
- 59' Brendan Hamill
- 64' Rahul Kannoly
- 64' Rahul Kannoly
- 67' ▲ S. Mandal ▼ B. Miranda
- 71' C. McHugh · M. Singh 2-1
- 78' ▲ A. Adhikari ▼ J. Singh
- 79' ▲ S. Damjanović ▼ C. McHugh
- 79' ▲ L. Khawlhring ▼ A. Kuruniyan
- 84' ▲ D. Farooq ▼ H. Ruivah
- 84' ▲ M. Lešković ▼ D. Diamantakos
- 85' ▲ L. Colaço ▼ M. Singh
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Kaith 6.3
- 44A. Rai 6.9
- 20P. Kotal 6.7
- 5B. Hamill 6.5
- 15S. Bose 6.9
- 8C. McHugh ⚽2 ▼ 79' 8.2
- 33G. Martins 6.6
- 11M. Singh ⇢ ▼ 85' 6.6
- 10H. Boumous ▼ 46' 6.5
- 19A. Kuruniyan ▼ 79' 6.6
- 9D. Petratos ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 21F. Gallego ▲ 46' 6.6
- 32L. Khawlhring ▲ 79' 6.3
- 3S. Damjanović ▲ 79' 6.7
- 17L. Colaço ▲ 85' 6.5
- 25K. Nassiri
- 14L. Hnamte
- 31A. Shaikh
- 27F. Molla
- 13R. Rana
- 13P. Gill 6.3
- 22N. Kumar 7.3
- 4H. Ruivah ▼ 84' 6.7
- 23Víctor Mongil 6.7
- 14J. Carneiro 6.6
- 17R. Kannoly Praveen 5.9
- 25J. Singh ▼ 78' 6.7
- 77I. Kalyuzhnyi 7.2
- 81B. Miranda ▼ 67' 6.9
- 9D. Diamantakos ⚽ ▼ 84' 7.7
- 99A. Giannou ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 27S. Mandal ▲ 67' 6.2
- 8A. Adhikari ▲ 78' 6.7
- 55M. Lešković ▲ 84' 6.5
- 6D. Farooq ▲ 84' 6.5
- 33V. Mohanan
- 1K. Singh
- 10H. Khabra
- 28N. Sudheesh
- 30B. Singh
Thống kê
02⚑4
⚑231
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc2
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
416Chuyền bóng471
335Chuyền chính xác391
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu21
48Ghi được28
29Thủng lưới29
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai13