Kerala Blasters vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 3-4 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 1, hòa 1, ATK Mohun Bagan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 4' 0-1 A. Sadiku · A. Ali
- HT0-1
- 54' V. Mohanan · R. Kannoly Praveen 1-1
- 60' ▲ A. Suryavanshi ▼ S. Abdul Samad
- 60' 1-2 A. Sadiku · M. Singh
- 61' ▲ M. Azhar ▼ J. Singh
- 63' D. Diamantakos · F. Černych 2-2
- 68' 2-3 D. Tangri · D. Petratos
- 71' ▲ E. Justine ▼ F. Černych
- 80' ▲ M. Aimen ▼ P. Das
- 81' ▲ M. Lešković ▼ D. Sakai
- 81' ▲ I. Pandita ▼ R. Kannoly Praveen
- 81' ▲ A. Thapa ▼ D. Tangri
- 81' ▲ J. Cummings ▼ A. Sadiku
- 87' Manvir Singh
- 90'+3 ▲ L. Colaco ▼ D. Petratos
- 90'+7 2-4 J. Cummings
- 90'+9 D. Diamantakos · E. Justine 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 33P. Das ▼ 80' 2.0
- 20P. Kotal 5.3
- 8V. Mohanan 9.3
- 1K. Singh 6.0
- 3S. Singh 6.3
- 15M. Drinčić
- 91F. Černych ▼ 71'
- 5J. Singh ▼ 61' 6.9
- 9D. Diamantakos
- 21D. Sakai ▼ 81'
- 7R. Kannoly Praveen ▼ 81'
Dự bị 9
- 32M. Azhar ▲ 61' 6.4
- 24E. Justine ▲ 71' 5.5
- 19M. Aimen ▲ 80'
- 55M. Lešković ▲ 81'
- 26I. Pandita ▲ 81'
- 4H. Ruivah
- 23L. Sharma
- 13D. Farooq
- 77N. Sudheesh
- 1V. Kaith
- 26Héctor Yuste 6.7
- 15S. Bose
- 4A. Ali
- 44A. Rai
- 8J. Kauko 7.9
- 22D. Tangri ▼ 81'
- 18S. Abdul Samad ▼ 60' 6.8
- 99A. Sadiku ⚽2 ▼ 81' 7.4
- 9D. Petratos ▼ 90' 7.0
- 11M. Singh
Dự bị 9
- 16A. Suryavanshi ▲ 60'
- 7A. Thapa ▲ 81'
- 35J. Cummings ▲ 81' 7.3
- 17L. Colaco ▲ 90'
- 25K. Nassiri
- 5B. Hamill
- 31A. Shaikh
- 45A. Bhan
- 32D. Biswas
Thống kê
00⚑3
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm16
5Trúng đích9
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
442Chuyền bóng411
350Chuyền chính xác312
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
27Trận đấu41
39Ghi được91
40Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận2.22
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai40