Odisha
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hyderabad

Odisha vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Odisha 3-1 Hyderabad tại Indian Super League, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 6, hòa 1, Hyderabad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 22
Sân vận động
Kalinga Stadium, Bhubaneswar
Phong độ
WLDWL Odisha
DLLDL Hyderabad
  1. 30' 0-1 S. Šapić · M. Rafi
  2. 37' Saviour Gama
  3. HT0-1
  4. 47' M. Fall · H. Boumous 1-1
  5. 49' H. Boumous · J. Mawihmingthanga 2-1
  6. 63' Dori Diego Maurício
  7. 69' T. Singh R. Fernandes
  8. 69' A. Ranawade J. Mawihmingthanga
  9. 70' R. Ali · T. Singh 3-1
  10. 74' D. Murgaokar Ramhlunchhunga
  11. 74' Edmilson Correia Allan Paulista
  12. 74' J. Sunny A. Rabeeh
  13. 83' N. Gahlot M. Fall
  14. 87' Sourav K J. Sunny
  15. 88' Rahim Ali
  16. 90'+8 Mohammed Rafi
  17. 90'+6 Alex Saji
  18. 90' Abijith PA C. Goddard
  19. FT3-1

Đội hình

Odisha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Lobera
  1. 1Amrinder Singh 6.9
  2. 25R. Ali 7.3
  3. 15M. Fall ▼ 83' 7.9
  4. 5Carlos Delgado 6.5
  5. 28S. Gama 7.3
  6. 11R. Fernandes ▼ 69' 7.0
  7. 7L. Khawlhring 6.3
  8. 17J. Mawihmingthanga ▼ 69' 7.0
  9. 8H. Boumous 9.7
  10. 19I. Vanlalruatfela 6.3
  11. 9Diego Maurício ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 90Dori ▲ 63' 6.9
  2. 24T. Singh ▲ 69' 6.9
  3. 4A. Ranawade ▲ 69' 6.3
  4. 3N. Gahlot ▲ 83' 6.7
  5. 39N. Naik
  6. 18J. Lalrinzuala
  7. 23A. Kumar
  8. 33S. Bhattacharya
  9. 29Aphaoba Singh 6.9
Hyderabad Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Chembakath
  1. 1A. Singh 5.9
  2. 3M. Rafi 7.3
  3. 4A. Saji 6.2
  4. 65S. Šapić 7.2
  5. 41M. Mohammad 7.0
  6. 10Ramhlunchhunga ▼ 74' 7.2
  7. 77A. Rabeeh ▼ 74' 6.3
  8. 28I. Vanmalsawma 6.9
  9. 8A. Adhikari 7.3
  10. 11C. Goddard ▼ 90' 7.2
  11. 9Allan Paulista ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 29D. Murgaokar ▲ 74' 6.9
  2. 7Edmilson Correia ▲ 74' 6.7
  3. 23J. Sunny ▲ 74' 6.3
  4. 27Sourav K ▲ 87' 6.6
  5. 17Abijith PA ▲ 90' 6.3
  6. 31K. Singh
  7. 25L. D'Cunha
  8. 24L. Rodrigues
  9. 6P. Shrivas

Thống kê

024
520
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc5
7Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
471Chuyền bóng386
389Chuyền chính xác300
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

36Trận đấu28
67Ghi được26
50Thủng lưới57
1.86Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu