Odisha vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: Odisha 3-1 Hyderabad tại Indian Super League, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 6, hòa 1, Hyderabad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- DLLDL Hyderabad
- 33' I. Vanlalruatfela · Pedro Martín 1-0
- 45' 1-1 N. Dorjee
- HT1-1
- 46' ▲ S. Tavora ▼ H. Sharma
- 51' Denechandra Meitei
- 62' ▲ Lalruatthara ▼ D. Meitei
- 62' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ I. Vanlalruatfela
- 70' ▲ Javi Siverio ▼ B. Ogbeche
- 70' ▲ A. Rabeeh ▼ H. Narzary
- 71' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Pedro Martín
- 72' N. Dorjeephản lưới 2-1
- 81' ▲ A. D'Silva ▼ M. Yasir
- 86' ▲ A. Jadhav ▼ N. Sekar
- 86' ▲ I. Vanmalsawma ▼ R. Fernandes
- 86' ▲ R. Singh ▼ N. Poojary
- 90'+4 Diego Maurício · I. Vanmalsawma 3-1
- 90'+5 Diego Mauricio
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Singh 6.6
- 15S. Sarangi 6.6
- 24M. Thoiba 6.7
- 5Carlos Delgado 6.3
- 30D. Meitei ▼ 62' 6.6
- 11N. Sekar ▼ 86' 7.0
- 10R. Fernandes ▼ 86' 6.5
- 21Saúl Crespo 6.9
- 19I. Vanlalruatfela ⚽ ▼ 62' 7.3
- 9Diego Maurício ⚽ 6.5
- 7Pedro Martín ⇢ ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 39Lalruatthara ▲ 62' 6.6
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 62' 6.9
- 32Víctor Rodríguez ▲ 71' 6.5
- 99A. Jadhav ▲ 86' 6.5
- 48I. Vanmalsawma ▲ 86' 7.5
- 28L. Ralte
- 6O. Malik
- 12A. Tyagi
- 8P. Ramfangzauva
- 1G. Singh 6.7
- 27N. Poojary ▼ 86' 6.3
- 16Odei Onaindia 6.5
- 29N. Dorjee ⚽ 6.9
- 41M. Mohammed 6.2
- 26Borja Herrera 7.3
- 18H. Sharma ▼ 46' 6.7
- 10M. Yasir ▼ 81' 7.0
- 7J. Chianese 6.2
- 19H. Narzary ▼ 70' 6.9
- 20B. Ogbeche ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 14S. Tavora ▲ 46' 6.6
- 99Javi Siverio ▲ 70' 6.6
- 77A. Rabeeh ▲ 70' 6.2
- 12A. D'Silva ▲ 81' 6.2
- 2R. Singh ▲ 86' 6.5
- 24R. Danu
- 4C. Singh
- 88M. Zothanpuia
- 13L. Jongte
Thống kê
02⚑5
⚑200
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm7
7Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
316Chuyền bóng339
207Chuyền chính xác239
66%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
31Trận đấu22
55Ghi được36
44Thủng lưới16
1.77Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai21