Hyderabad
0 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Odisha

Hyderabad vs Odisha

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-6 Odisha tại Indian Super League, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 9
Sân vận động
GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
Phong độ
DLLDL Hyderabad
WLDWL Odisha
  1. 12' 0-1 I. Vanlalruatfela · H. Boumous
  2. 17' Diego Maurício Roy Krishna
  3. 30' 0-2 Diego Maurício
  4. 37' Lalthathanga Khawlhring
  5. 45'+3 Jerry Lalrinzuala
  6. HT0-2
  7. 46' S. Gama J. Lalrinzuala
  8. 51' 0-3 P. Shrivasphản lưới
  9. 59' A. Adhikari L. Rodrigues
  10. 59' C. Goddard S. Šapić
  11. 69' Carlos Delgado H. Boumous
  12. 69' R. Ali J. Mawihmingthanga
  13. 70' 0-4 M. Fall · A. Jahouh
  14. 72' Amey Ganesh Ranawade
  15. 75' 0-5 L. Khawlhring · Diego Maurício
  16. 79' R. Fernandes L. Khawlhring
  17. 80' L. D'Cunha Ramhlunchhunga
  18. 80' D. Murgaokar P. Shrivas
  19. 89' 0-6 R. Ali · Diego Maurício
  20. 90'+2 Mohammed Rafi
  21. 90'+5 Mourtada Fall
  22. 90'+3 J. Sunny Allan Paulista
  23. FT0-6

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Singto
  1. 33L. Jongte 5.2
  2. 3M. Rafi 5.9
  3. 4A. Saji 5.9
  4. 65S. Šapić ▼ 59' 6.9
  5. 6P. Shrivas ▼ 80' 5.6
  6. 77A. Rabeeh 6.5
  7. 24L. Rodrigues ▼ 59' 5.7
  8. 5Andrei Alba 7.3
  9. 10Ramhlunchhunga ▼ 80' 6.5
  10. 7Edmilson Correia 7.3
  11. 9Allan Paulista ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 8A. Adhikari ▲ 59' 6.3
  2. 11C. Goddard ▲ 59' 6.3
  3. 25L. D'Cunha ▲ 80' 6.3
  4. 29D. Murgaokar ▲ 80' 6.9
  5. 23J. Sunny ▲ 90'
  6. 43S. Joshy
  7. 50A. Anjaneya
  8. 28I. Vanmalsawma
  9. 22A. Vanlalrinchhana
Odisha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Lobera
  1. 1Amrinder Singh 8.6
  2. 4A. Ranawade 7.3
  3. 15M. Fall 8.7
  4. 24T. Singh 7.2
  5. 18J. Lalrinzuala ▼ 46' 6.5
  6. 10A. Jahouh 8.0
  7. 7L. Khawlhring ▼ 79' 7.0
  8. 17J. Mawihmingthanga ▼ 69' 6.3
  9. 8H. Boumous ▼ 69' 7.9
  10. 19I. Vanlalruatfela 8.0
  11. 21Roy Krishna ▼ 17' 6.6

Dự bị 9

  1. 9Diego Maurício ▲ 17' 8.3
  2. 28S. Gama ▲ 46' 6.6
  3. 5Carlos Delgado ▲ 69' 6.9
  4. 25R. Ali ▲ 69' 7.2
  5. 11R. Fernandes ▲ 79' 6.3
  6. 23A. Kumar
  7. 3N. Gahlot
  8. 29Aphaoba Singh 8.6
  9. 6R. Kumar

Thống kê

015
640
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm13
7Trúng đích6
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua7
336Chuyền bóng425
277Chuyền chính xác364
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

28Trận đấu36
26Ghi được67
57Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu