Hyderabad vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-3 Odisha tại Indian Super League, 5 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WLDWL Odisha
- 27' 0-1 Diego Maurício
- 45'+1 0-2 R. Krishna · I. Vanlalruatfela
- HT0-2
- 65' ▲ Abijith PA ▼ J. Sunny
- 66' ▲ P. Rebello ▼ C. Goddard
- 66' ▲ Carlos Delgado ▼ A. Ranawade
- 70' Vignesh Dakshinamurthy
- 73' Mark Zothanpuia
- 73' Moirangthem Thoiba Singh
- 75' 0-3 Diego Maurício · P. Rebello
- 79' ▲ A. Jadhav ▼ R. Krishna
- 79' ▲ H. Sharma ▼ L. Khawlhring
- 83' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ Diego Maurício
- 89' ▲ A. Vanlalrinchhana ▼ A. Saji
- FT0-3
Đội hình
- 1G. Singh 6.2
- 6S. Parray 5.9
- 44A. Saji ▼ 89' 6.9
- 3M. Rafi 6.3
- 88M. Zothanpuia 6.9
- 24L. Sailo 6.9
- 8João Victor 6.9
- 77A. Rabeeh 5.9
- 19M. Chothe 6.5
- 46Ramhlunchhunga 7.0
- 60J. Sunny ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 56Abijith PA ▲ 65' 6.2
- 54A. Vanlalrinchhana ▲ 89'
- 51A. Lalnundanga
- 25L. Kattimani
- 58C. Sherpa
- 59V. Marandi
- 57A. Lepcha
- 40Aman Kumar
- 52J. Zohminghlua
- 1Amrinder Singh 7.2
- 4A. Ranawade ▼ 66' 7.2
- 24T. Singh 7.0
- 15M. Fall 7.3
- 32V. Dakshinamurthy 7.3
- 42L. Rodrigues 7.0
- 11C. Goddard ▼ 66' 7.0
- 7L. Khawlhring ▼ 79' 7.5
- 21R. Krishna ⚽ ▼ 79' 7.9
- 9Diego Maurício ⚽2 ▼ 83' 8.7
- 19I. Vanlalruatfela ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 25P. Rebello ▲ 66' 7.2
- 5Carlos Delgado ▲ 66' 6.6
- 99A. Jadhav ▲ 79' 6.5
- 81H. Sharma ▲ 79' 6.9
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 83' 6.5
- 18J. Lalrinzuala
- 3N. Gahlot
- 10A. Jahouh
- 28L. Ralte
Thống kê
01⚑7
⚑620
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm16
3Trúng đích6
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
7Phạt góc6
4Việt vị1
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
352Chuyền bóng533
276Chuyền chính xác463
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
25Trận đấu43
16Ghi được75
49Thủng lưới50
0.64Bàn thắng mỗi trận1.74
1Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn27
10Hiệp hai37