Odisha vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: Odisha 3-0 Hyderabad tại Indian Super League, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 6, hòa 1, Hyderabad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- DLLDL Hyderabad
- 12' Joseph Knowles
- 27' Ahmed Jahouh
- 35' R. Krishna · A. Ranawade 1-0
- 40' M. Fall · Carlos Delgado 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Zothanpuia ▼ V. Dakshinamurthy
- 62' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ P. Bhumij
- 62' ▲ A. Rabeeh ▼ N. Poojary
- 77' ▲ Ramhlunchhunga ▼ J. Moya
- 83' ▲ A. Jadhav ▼ I. Vanlalruatfela
- 88' ▲ P. Rebello ▼ L. Khawlhring
- 90'+5 R. Krishna 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Amrinder Singh 7.9
- 4A. Ranawade ⇢ 7.7
- 15M. Fall ⚽ 7.9
- 5Carlos Delgado ⇢ 7.9
- 18J. Lalrinzuala 6.6
- 10A. Jahouh 7.7
- 7L. Khawlhring ▼ 88' 6.9
- 42L. Rodrigues 7.2
- 14P. Bhumij ▼ 62' 7.0
- 21R. Krishna ⚽2 8.6
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 62' 6.6
- 99A. Jadhav ▲ 83' 6.9
- 25P. Rebello ▲ 88' 6.3
- 26Laldinliana Renthlei
- 24T. Singh
- 28L. Ralte
- 3N. Gahlot
- 29Aphaoba Singh 7.9
- 36S. Panwar
- 1G. Singh 6.2
- 27N. Poojary ▼ 62' 6.3
- 4C. Konsham 6.2
- 29N. Dorjee 6.9
- 5V. Dakshinamurthy ▼ 46' 6.2
- 8João Victor 7.2
- 14S. Tavora 6.9
- 10M. Yasir 6.9
- 7P. Pennanen 7.2
- 28J. Knowles 6.9
- 9J. Moya ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 88M. Zothanpuia ▲ 46' 6.7
- 77A. Rabeeh ▲ 62' 6.3
- 46Ramhlunchhunga ▲ 77' 6.7
- 25L. Kattimani
- 3M. Rafi
- 19M. Chothe
- 41M. Mohammed
- 18H. Sharma
- 44A. Saji
Thống kê
01⚑5
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
499Chuyền bóng435
431Chuyền chính xác371
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu25
75Ghi được16
50Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận0.64
15Giữ sạch lưới1
27Trên 2.5 bàn12
37Hiệp hai10