Hyderabad vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 1-0 Odisha tại Indian Super League, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WLDWL Odisha
- 8' M. Yasir · H. Narzary 1-0
- 19' ▲ I. Vanmalsawma ▼ R. Fernandes
- HT1-0
- 46' ▲ Pedro Martín ▼ Diego Maurício
- 58' ▲ B. Ogbeche ▼ Javi Siverio
- 69' ▲ J. Chianese ▼ Borja Herrera
- 79' ▲ P. Ramfangzauva ▼ I. Vanmalsawma
- 79' ▲ I. Vanlalruatfela ▼ J. Mawihmingthanga
- 83' ▲ N. Gahlot ▼ D. Meitei
- 90'+1 ▲ S. Tavora ▼ H. Sharma
- 90'+1 ▲ A. D'Silva ▼ M. Yasir
- FT1-0
Đội hình
- 25L. Kattimani 7.3
- 27N. Poojary 6.6
- 16Odei Onaindia 7.0
- 4C. Singh 6.9
- 31A. Mishra 6.9
- 8João Victor 7.3
- 18H. Sharma ▼ 90' 6.3
- 10M. Yasir ⚽ ▼ 90' 6.9
- 26Borja Herrera ▼ 69' 7.0
- 19H. Narzary ⇢ 7.2
- 99Javi Siverio ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 20B. Ogbeche ▲ 58' 6.9
- 7J. Chianese ▲ 69' 6.9
- 14S. Tavora ▲ 90'
- 12A. D'Silva ▲ 90'
- 77A. Rabeeh
- 41M. Mohammed
- 2R. Singh
- 29N. Dorjee
- 23Anuj Kumar
- 1A. Singh 6.7
- 30D. Meitei ▼ 83' 7.2
- 6O. Malik 6.6
- 5Carlos Delgado 6.9
- 36S. Panwar 6.9
- 10R. Fernandes ▼ 19' 6.2
- 21Saúl Crespo 6.5
- 24M. Thoiba 7.0
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 79' 6.9
- 9Diego Maurício ▼ 46' 6.2
- 11N. Sekar 6.9
Dự bị 9
- 48I. Vanmalsawma ▲ 19' 7.2
- 7Pedro Martín ▲ 46' 7.2
- 8P. Ramfangzauva ▲ 79' 6.3
- 19I. Vanlalruatfela ▲ 79' 6.9
- 3N. Gahlot ▲ 83' 6.7
- 13N. Kumar
- 39Lalruatthara
- 4N. Prabhu
- 28L. Ralte
Thống kê
00⚑2
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm8
2Trúng đích2
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị4
5Phạm lỗi7
2Cứu thua1
358Chuyền bóng344
244Chuyền chính xác238
68%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
22Trận đấu31
36Ghi được55
16Thủng lưới44
1.64Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai23