Hyderabad vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 6-1 Odisha tại Indian Super League, 28 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 9
- Trọng tài
- A. Kanojia
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WLDWL Odisha
- 8' Hector Rodas
- 9' L. Sailungphản lưới 1-0
- 16' 1-1 Juananphản lưới
- 39' B. Ogbeche · Edu García 2-1
- 44' Bartholomew Ogbeche
- HT2-1
- 46' ▲ H. Antonay ▼ S. Panwar
- 54' Liridon Krasniqi
- 54' Edu García · H. Sharma 3-1
- 55' ▲ Aridai Cabrera ▼ Liridon Krasniqi
- 60' B. Ogbeche · A. Jadhav 4-1
- 64' ▲ Víctor Mongil ▼ Héctor Rodas
- 65' ▲ V. Rai ▼ M. Thoiba
- 66' ▲ S. Tavora ▼ H. Sharma
- 68' ▲ Javi Siverio ▼ B. Ogbeche
- 69' ▲ J. Chianese ▼ Edu García
- 72' Javi Siverio · Juanan 5-1
- 77' ▲ I. Vanlalruatfela ▼ Javi Hernández
- 83' ▲ R. Danu ▼ A. Jadhav
- 83' ▲ M. Zothanpuia ▼ N. Poojary
- 86' Gaurav Bora
- 86' João Victor11m 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 25L. Kattimani 7.5
- 5Juanan ⇢ 7.0
- 29N. Dorjee 6.2
- 4C. Singh 6.5
- 31A. Mishra 6.3
- 8João Victor ⚽ 7.3
- 11Edu García ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.7
- 18H. Sharma ⇢ ▼ 66' 7.0
- 27N. Poojary ▼ 83' 6.9
- 20B. Ogbeche ⚽2 ▼ 68' 8.3
- 9A. Jadhav ⇢ ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 14S. Tavora ▲ 66' 6.3
- 99Javi Siverio ⚽ ▲ 68' 7.9
- 7J. Chianese ▲ 69' 6.7
- 24R. Danu ▲ 83' 6.3
- 88M. Zothanpuia ▲ 83' 6.7
- 12A. D'Silva
- 33P. Singh
- 1G. Singh
- 77A. Rabeeh
- 30K. Singh 4.9
- 4Héctor Rodas ▼ 64' 5.9
- 13G. Bora 5.5
- 36S. Panwar ▼ 46' 6.7
- 10Javi Hernández ▼ 77' 6.5
- 92Liridon Krasniqi ▼ 55' 6.3
- 48I. Vanmalsawma 6.6
- 11N. Sekar 6.2
- 24M. Thoiba ▼ 65' 6.2
- 2L. Sailung 5.3
- 9Jonathas 6.9
Dự bị 9
- 22H. Antonay ▲ 46' 5.9
- 7Aridai Cabrera ▲ 55' 6.6
- 3Víctor Mongil ▲ 64' 6.3
- 16V. Rai ▲ 65' 6.5
- 19I. Vanlalruatfela ▲ 77' 6.0
- 1A. Singh
- 8P. Ramfangzauva
- 17J. Mawihmingthanga
- 14D. Lalhlimpuia
Thống kê
01⚑4
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm10
6Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị5
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
387Chuyền bóng330
305Chuyền chính xác239
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
23Trận đấu26
47Ghi được44
26Thủng lưới51
2.04Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21