East Bengal
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Chennaiyin

East Bengal vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 0-3 Chennaiyin tại Indian Super League, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 2, hòa 4, Chennaiyin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 21
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
Phong độ
WWWDD East Bengal
WLLWL Chennaiyin
  1. 13' 0-1 N. Kumarphản lưới
  2. 21' 0-2 W. Jordán · I. Yadwad
  3. 41' Laldinpuia PC
  4. HT0-2
  5. 46' P. Lakra Héctor Yuste
  6. 60' M. Bouli Saúl Crespo
  7. 60' N. Sekar M. Rakip
  8. 60' R. Edwards P. Laldinpuia
  9. 60' F. Choudhary Lukas Brambilla
  10. 64' Jitendra Singh Jiteshwor Singh
  11. 72' Farukh Choudhary
  12. 73' A. Ali N. Kumar
  13. 78' K. Nassiri C. Shields
  14. 78' D. Chima W. Jordán
  15. 90'+4 Chungnunga Lal
  16. 90'+3 Chungnunga Lal
  17. 90'+4 Chungnunga Lal
  18. 90'+6 Elsinho
  19. 90'+2 Kiyan Nassiri
  20. 90'+9 0-3 D. Chima · K. Nassiri
  21. FT0-3

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Óscar Bruzón
  1. 13P. Gill 6.3
  2. 12M. Rakip ▼ 60' 6.5
  3. 5L. Chungnunga 6.3
  4. 44Héctor Yuste ▼ 46' 6.7
  5. 22N. Kumar ▼ 73' 6.6
  6. 82V. Puthiya 7.2
  7. 6J. Singh ▼ 64' 6.9
  8. 21Saúl Crespo ▼ 60' 6.5
  9. 29M. Naorem 6.7
  10. 9D. Diamantakos 6.7
  11. 7R. Celis 7.0

Dự bị 9

  1. 3P. Lakra ▲ 46' 6.7
  2. 28M. Bouli ▲ 60' 6.9
  3. 11N. Sekar ▲ 60' 6.6
  4. 4A. Ali ▲ 73' 6.6
  5. 85C. Mandi
  6. 24D. Majumder
  7. 84S. Banerjee
  8. 14D. Lalhlansanga
  9. 88M. Zothanpuia
Chennaiyin Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Coyle
  1. 13M. Nawaz 7.3
  2. 4P. Laldinpuia ▼ 60' 6.6
  3. 20P. Kotal 6.9
  4. 5Elsinho 7.3
  5. 23V. Dakshinamurthy 6.6
  6. 19I. Yadwad 8.5
  7. 22L. Hnamte 7.2
  8. 37Jiteshwor Singh ▼ 64' 6.9
  9. 70Lukas Brambilla ▼ 60' 6.9
  10. 10C. Shields ▼ 78' 7.3
  11. 9W. Jordán ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 3R. Edwards ▲ 60' 6.7
  2. 71F. Choudhary ▲ 60' 6.2
  3. 8Jitendra Singh ▲ 64' 6.5
  4. 7K. Nassiri ▲ 78' 7.2
  5. 27D. Chima ▲ 78' 7.3
  6. 1S. Mitra
  7. 6A. Mukherjee
  8. 21M. Singh
  9. 47V. Barretto

Thống kê

127
740
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
4Trúng đích4
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
7Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
340Chuyền bóng293
258Chuyền chính xác207
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

39Trận đấu27
67Ghi được37
50Thủng lưới41
1.72Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu