East Bengal vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 2-2 Chennaiyin tại Indian Super League, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 2, hòa 4, Chennaiyin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 16
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- A. Kanojia
- Phong độ
- WWWDD East Bengal
- WLLWL Chennaiyin
- 2' 0-1 H. Mondalphản lưới
- 11' Hira Mondal
- 14' 0-2 N. Meetei
- 38' Mohammad Dhot
- HT0-2
- 46' ▲ G. Singh ▼ M. Dhot
- 61' D. Sidoel 1-2
- 63' ▲ R. Singh ▼ N. Meetei
- 66' ▲ Naocha Huidrom Singh ▼ A. Kiyam
- 66' ▲ E. Vanspaul ▼ V. Koman
- 66' ▲ M. Murzaev ▼ S. Pasha
- 77' ▲ Fran Sota ▼ A. Perošević
- 78' ▲ L. Hnamte ▼ S. Das
- 80' ▲ Ł. Gikiewicz ▼ N. Valskis
- 86' ▲ M. Rafique ▼ H. Mondal
- 87' ▲ R. Gaikwad ▼ A. Khan
- 90'+1 L. Hnamte · W. Luwang 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 29A. Bhattacharja 6.0
- 5A. Khan ▼ 87' 6.9
- 71F. Prce 6.6
- 6D. Sidoel ⚽ 7.3
- 20H. Mondal ▼ 86' 5.7
- 18S. Das ▼ 78' 6.9
- 80A. Kiyam ▼ 66'
- 13N. Singh 7.0
- 14W. Luwang ⇢ 7.9
- 7A. Perošević ▼ 77' 7.2
- 9Marcelo Ribeiro 6.6
Dự bị 9
- 50Naocha Huidrom Singh ▲ 66' 6.9
- 77Fran Sota ▲ 77' 6.9
- 22L. Hnamte ⚽ ▲ 78' 7.2
- 8M. Rafique ▲ 86' 6.3
- 47R. Gaikwad ▲ 87' 6.7
- 10J. Singh
- 4T. Mrčela
- 15B. Singh
- 1S. Roy
- 24D. Majumder 6.6
- 23S. Damjanović 6.7
- 21N. Das 6.9
- 3M. Dhot ▼ 46' 6.5
- 18J. Lalrinzuala 6.9
- 16A. Borysiuk 6.9
- 15A. Thapa 7.0
- 12N. Meetei ⚽ ▼ 63' 7.2
- 77V. Koman ▼ 66' 7.0
- 9N. Valskis ▼ 80' 6.7
- 42S. Pasha ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 28G. Singh ▲ 46' 6.6
- 2R. Singh ▲ 63' 6.7
- 8E. Vanspaul ▲ 66' 5.9
- 17M. Murzaev ▲ 66' 6.9
- 99Ł. Gikiewicz ▲ 80' 6.9
- 22J. Justin
- 27S. Mitra
- 5S. Singh
- 50J. Mathews
Thống kê
01⚑8
⚑010
48%Kiểm soát bóng52%
26Dứt điểm8
4Trúng đích1
14Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
8Phạt góc0
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
402Chuyền bóng446
318Chuyền chính xác350
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu20
18Ghi được17
36Thủng lưới35
0.9Bàn thắng mỗi trận0.85
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai8