Chennaiyin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
East Bengal

Chennaiyin vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 1-1 East Bengal tại Indian Super League, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 4, hòa 4, East Bengal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 7
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
WWWDD East Bengal
  1. 29' 0-1 A. Adhikariphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' I. Yadwad B. Yumnam
  4. 46' L. Ćirković J. Murray
  5. 56' N. Sekar V. Puthiya
  6. 58' Ryan Edwards
  7. 59' N. Meetei F. Choudhary
  8. 59' J. Singh A. Adhikari
  9. 67' S. Siby A. Kumar
  10. 71' A. Chhetri Saúl Crespo
  11. 80' M. Rakip H. Khabra
  12. 81' Javi Siverio M. Naorem
  13. 86' N. Meetei · Rafael Crivellaro 1-1
  14. 90'+6 Ryan Edwards
  15. 90'+6 Ryan Edwards
  16. 90'+1 Jose Antonio Pardo
  17. FT1-1

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Coyle
  1. 24D. Majumder 6.9
  2. 13A. Kumar ▼ 67' 6.9
  3. 33B. Yumnam ▼ 46' 6.5
  4. 3R. Edwards 7.0
  5. 6A. Mukherjee 6.9
  6. 5C. Battocchio 7.3
  7. 30A. Adhikari ▼ 59' 6.7
  8. 47V. Barretto 6.2
  9. 50Rafael Crivellaro 8.2
  10. 71F. Choudhary ▼ 59' 6.9
  11. 17J. Murray ▼ 46' 6.0

Dự bị 9

  1. 29I. Yadwad ▲ 46' 6.3
  2. 4L. Ćirković ▲ 46' 6.9
  3. 7N. Meetei ▲ 59' 7.2
  4. 37J. Singh ▲ 59' 6.3
  5. 22S. Siby ▲ 67' 6.6
  6. 16S. Golui
  7. 14A. Jesuraj
  8. 1S. Mitra
  9. 8M. Rafique
East Bengal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Carles Cuadrat
  1. 13P. Gill 7.2
  2. 7H. Khabra ▼ 80' 7.0
  3. 5C. Lal 6.9
  4. 19Hijazi Maher 7.2
  5. 17M. Dessai 7.0
  6. 4José Antonio Pardo 6.0
  7. 29M. Naorem ▼ 81' 7.0
  8. 23S. Chakrabarti 7.0
  9. 21Saúl Crespo ▼ 71' 6.6
  10. 82V. Puthiya ▼ 56' 6.3
  11. 10Cleiton Silva 7.2

Dự bị 9

  1. 11N. Sekar ▲ 56' 6.7
  2. 6A. Chhetri ▲ 71' 6.5
  3. 12M. Rakip ▲ 80' 6.3
  4. 99Javi Siverio ▲ 81' 6.2
  5. 22N. Kumar
  6. 62Aman CK
  7. 33G. Gill
  8. 15M. Rahman
  9. 1K. Singh

Thống kê

127
610
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm8
5Trúng đích2
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
359Chuyền bóng287
290Chuyền chính xác198
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

30Trận đấu43
42Ghi được83
44Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.93
6Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu