Chennaiyin vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-0 East Bengal tại Indian Super League, 3 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 4, hòa 4, East Bengal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 4
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- C. John
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWDDD East Bengal
- HT0-0
- 46' ▲ A. Khan ▼ D. Gomes
- 46' ▲ R. Gaikwad ▼ J. Lourenco
- 55' Rahim Ali
- 56' ▲ Ł. Gikiewicz ▼ M. Murzaev
- 56' ▲ A. Perošević ▼ D. Sidoel
- 64' ▲ B. Jairu ▼ A. Kiyam
- 74' Slavko Damjanović
- 81' ▲ J. Justin ▼ R. Ali
- 85' ▲ S. Das ▼ M. Rafique
- 90'+5 Sourav Das
- FT0-0
Đội hình
- 13V. Kaith 7.5
- 23S. Damjanović 7.5
- 21N. Das 7.2
- 2R. Singh 7.6
- 18J. Lalrinzuala 6.5
- 16A. Borysiuk 6.9
- 7L. Chhangte 7.2
- 15A. Thapa 6.9
- 77V. Koman 7.3
- 17M. Murzaev ▼ 56' 6.5
- 11R. Ali ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 99Ł. Gikiewicz ▲ 56' 6.5
- 22J. Justin ▲ 81' 6.6
- 5S. Singh
- 43B. Ganesan
- 12N. Meetei
- 28G. Singh
- 24D. Majumder
- 42S. Pasha
- 8E. Vanspaul
- 25S. Sen 7.9
- 12J. Lourenco ▼ 46' 6.9
- 4T. Mrčela 7.7
- 6D. Sidoel ▼ 56' 6.9
- 20H. Mondal 7.2
- 2D. Gomes ▼ 46' 6.7
- 21A. Derviševič 7.7
- 8M. Rafique ▼ 85' 7.3
- 80A. Kiyam ▼ 64'
- 13N. Singh 6.9
- 27D. Chima 7.3
Dự bị 9
- 5A. Khan ▲ 46' 6.6
- 47R. Gaikwad ▲ 46' 6.9
- 7A. Perošević ▲ 56' 7.0
- 23B. Jairu ▲ 64' 6.6
- 18S. Das ▲ 85' 6.3
- 71F. Prce
- 24T. Haokip
- 1S. Roy
- 22L. Hnamte
Thống kê
02⚑12
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm11
4Trúng đích1
9Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn5
12Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
422Chuyền bóng313
346Chuyền chính xác228
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu20
17Ghi được18
35Thủng lưới36
0.85Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai9