Chennaiyin vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-2 East Bengal tại Indian Super League, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 4, hòa 4, East Bengal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWWDD East Bengal
- -5' Saúl Crespo
- HT0-0
- 49' ▲ Cleiton Silva ▼ D. Diamantakos
- 54' 0-1 V. Puthiya
- 59' ▲ J. Singh ▼ Saúl Crespo
- 62' ▲ W. Jordán ▼ D. Chima
- 62' ▲ V. Barretto ▼ I. Yadwad
- 68' ▲ G. Singh ▼ F. Choudhary
- 71' Laldinliana Renthlei
- 73' ▲ Elsinho ▼ L. Hnamte
- 73' ▲ K. Nassiri ▼ Lukas Brambilla
- 73' ▲ N. Sekar ▼ V. Puthiya
- 79' Mohammad Rakip
- 84' 0-2 J. Singh
- 90'+3 Jeakson Singh
- FT0-2
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.6
- 26L. Renthlei 6.9
- 3R. Edwards 6.9
- 4P. Laldinpuia 7.2
- 17M. Dessai 6.3
- 22L. Hnamte ▼ 73' 7.2
- 10C. Shields 7.6
- 71F. Choudhary ▼ 68' 7.2
- 70Lukas Brambilla ▼ 73' 7.2
- 19I. Yadwad ▼ 62' 6.7
- 27D. Chima ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 9W. Jordán ▲ 62' 6.3
- 47V. Barretto ▲ 62' 6.5
- 77G. Singh ▲ 68' 6.3
- 5Elsinho ▲ 73' 6.7
- 7K. Nassiri ▲ 73' 6.3
- 23V. Dakshinamurthy
- 1S. Mitra
- 8Jitendra Singh ▲ 59'
- 33B. Yumnam
- 13P. Gill 7.7
- 12M. Rakip 7.2
- 4A. Ali 7.3
- 19Hijazi Maher 6.6
- 3P. Lakra 7.3
- 29M. Naorem 7.7
- 21Saúl Crespo ▼ 59' 6.7
- 23S. Chakrabarti 6.7
- 8M. Talal 7.0
- 82V. Puthiya ⚽ ▼ 73' 7.2
- 9D. Diamantakos ▼ 49' 6.5
Dự bị 9
- 10Cleiton Silva ▲ 49' 7.2
- 6J. Singh ⚽ ▲ 59' 7.5
- 11N. Sekar ▲ 73' 6.7
- 22N. Kumar
- 84S. Banerjee
- 24D. Majumder
- 33G. Gill
- 62Aman CK
- 14D. Lalhlansanga
Thống kê
01⚑3
⚑130
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm16
3Trúng đích4
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn3
3Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
363Chuyền bóng305
290Chuyền chính xác219
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu39
37Ghi được67
41Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai37