Chennaiyin vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-0 East Bengal tại Indian Super League, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 4, hòa 4, East Bengal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWWDD East Bengal
- 37' ▲ J. Singh ▼ A. El Khayati
- HT0-0
- 46' ▲ R. Ali ▼ A. Kumar
- 46' ▲ V. Hakhamaneshi ▼ G. Singh
- 48' K. Karikari · A. Thapa 1-0
- 75' ▲ S. Passi ▼ S. Vadakkepeedika
- 79' ▲ M. Rakip ▼ C. Kyriakou
- 82' Sumeet Passi
- 83' ▲ N. Das ▼ K. Karikari
- 87' R. Ali · E. Vanspaul 2-0
- 90' ▲ N. Meetei ▼ V. Barretto
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Mitra 7.2
- 13A. Kumar ▼ 46' 6.9
- 3F. Diagne 7.5
- 4G. Singh ▼ 46' 6.6
- 27A. Sangwan 7.5
- 8E. Vanspaul ⇢ 7.6
- 26J. Düker 7.2
- 15A. Thapa ⇢ 7.2
- 12K. Karikari ⚽ ▼ 83' 7.5
- 33A. El Khayati ▼ 37' 6.6
- 47V. Barretto ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 37J. Singh ▲ 37' 6.3
- 11R. Ali ⚽ ▲ 46' 7.5
- 6V. Hakhamaneshi ▲ 46' 6.9
- 21N. Das ▲ 83' 6.9
- 7N. Meetei ▲ 90'
- 24D. Majumder
- 31B. Yumnam
- 19S. Bag
- 20M. Rafique
- 1K. Singh 6.7
- 16S. Golui 6.7
- 5C. Lal 7.2
- 40C. Kyriakou ▼ 79' 7.3
- 17J. Lalrinzuala 6.2
- 11S. Vadakkepeedika ▼ 75' 6.7
- 15M. Rahman 6.2
- 24J. O'Doherty 6.3
- 29N. Singh 7.2
- 77J. Jervis 6.9
- 10Cleiton Silva 6.9
Dự bị 9
- 6S. Passi ▲ 75' 6.3
- 2M. Rakip ▲ 79' 6.3
- 23S. Chakrabarti
- 26S. Haokip
- 25S. Sen
- 33P. Singh
- 61A. Unnikrishnan
- 37T. Das
- 8A. Kiyam
Thống kê
00⚑5
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm5
5Trúng đích1
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
462Chuyền bóng384
367Chuyền chính xác275
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu20
36Ghi được22
37Thủng lưới38
1.8Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai12