East Bengal vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 0-1 Chennaiyin tại Indian Super League, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 2, hòa 4, Chennaiyin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWDDD East Bengal
- WLLWL Chennaiyin
- 5' Golui Sarthak
- 24' ▲ A. Sangwan ▼ N. Das
- HT0-0
- 46' ▲ H. Jangra ▼ N. Singh
- 50' Kamaljit Singh
- 60' Vafa Hakhamaneshi
- 63' ▲ A. Jadhav ▼ S. Haokip
- 69' 0-1 V. Hakhamaneshi · A. Sangwan
- 70' Vafa Hakhamaneshi
- 70' Vafa Hakhamaneshi
- 73' ▲ Eliandro ▼ Iván González
- 73' ▲ M. Rahman ▼ S. Vadakkepeedika
- 74' Golui Sarthak
- 74' Golui Sarthak
- 74' ▲ S. Das ▼ P. Mohan
- 74' ▲ N. Meetei ▼ R. Ali
- 90' Julius Düker
- 90'+2 ▲ E. Vanspaul ▼ A. Thapa
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Singh 7.0
- 16S. Golui 6.2
- 5C. Lal 7.0
- 4Iván González ▼ 73' 6.9
- 17J. Lalrinzuala 6.7
- 11S. Vadakkepeedika ▼ 73' 6.7
- 40C. Kyriakou 6.3
- 24J. O'Doherty 6.6
- 29N. Singh ▼ 46' 6.6
- 26S. Haokip ▼ 63' 6.9
- 10Cleiton Silva 7.3
Dự bị 9
- 18H. Jangra ▲ 46' 6.6
- 7A. Jadhav ▲ 63' 6.7
- 9Eliandro ▲ 73' 6.3
- 15M. Rahman ▲ 73' 6.9
- 19A. Mukherjee
- 6S. Passi
- 8A. Kiyam
- 37T. Das
- 25S. Sen
- 24D. Majumder 6.9
- 13A. Kumar 7.3
- 3F. Diagne 7.3
- 6V. Hakhamaneshi ⚽ 7.0
- 21N. Das ▼ 24' 6.3
- 37J. Singh 6.9
- 26J. Düker 6.6
- 66P. Mohan ▼ 74' 7.2
- 15A. Thapa ▼ 90' 6.5
- 11R. Ali ▼ 74' 6.9
- 9P. Slišković 6.6
Dự bị 9
- 27A. Sangwan ▲ 24' 7.6
- 18S. Das ▲ 74' 6.3
- 7N. Meetei ▲ 74' 6.2
- 8E. Vanspaul ▲ 90'
- 35D. Dabas
- 5S. Dhot
- 19S. Bag
- 23J. Justin
- 33A. El Khayati
Thống kê
13⚑5
⚑731
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm13
0Trúng đích3
6Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị0
3Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
311Chuyền bóng531
218Chuyền chính xác457
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu20
22Ghi được36
38Thủng lưới37
1.1Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai24