East Bengal vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 2, hòa 4, Chennaiyin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWDD East Bengal
- WLLWL Chennaiyin
- 33' Ryan Edwards
- HT0-0
- 46' ▲ V. Puthiya ▼ F. Brown Forbes
- 46' ▲ A. Pantić ▼ M. Rakip
- 46' ▲ M. Dessai ▼ N. Kumar
- 61' ▲ S. Golui ▼ A. Sangwan
- 65' N. Sekar 1-0
- 67' ▲ N. Meetei ▼ V. Barretto
- 67' ▲ Rafael Crivellaro ▼ L. Ćirković
- 70' Víctor Vázquez
- 73' Ankit Mukherjee
- 75' ▲ A. Chhetri ▼ M. Naorem
- 78' ▲ C. Battocchio ▼ J. Murray
- 78' ▲ I. Yadwad ▼ F. Choudhary
- 81' Souvik Chakraborty
- 90'+6 Maher Hijazi Hijazi
- 90'+3 Vishnu PV
- 90'+3 ▲ S. Vadakkepeedika ▼ Víctor Vázquez
- FT1-0
Đội hình
- 13P. Gill 7.2
- 12M. Rakip ▼ 46' 6.7
- 5L. Chungnunga 6.6
- 19Hijazi Maher 7.0
- 22N. Kumar ▼ 46' 6.3
- 9Víctor Vázquez ▼ 90' 6.7
- 23S. Chakrabarti 6.6
- 29M. Naorem ▼ 75' 6.7
- 10Cleiton Silva 6.7
- 11N. Sekar ⚽ 7.2
- 91F. Brown Forbes ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 82V. Puthiya ▲ 46' 7.2
- 28A. Pantić ▲ 46' 6.6
- 17M. Dessai ▲ 46' 6.7
- 6A. Chhetri ▲ 75' 6.6
- 20S. Vadakkepeedika ▲ 90'
- 1K. Singh
- 84S. Banerjee
- 33G. Gill
- 8E. Vanspaul
- 24D. Majumder 6.3
- 6A. Mukherjee 6.9
- 33B. Yumnam 6.9
- 3R. Edwards 6.9
- 27A. Sangwan ▼ 61' 7.2
- 4L. Ćirković ▼ 67' 6.7
- 47V. Barretto ▼ 67' 7.0
- 10C. Shields 7.5
- 71F. Choudhary ▼ 78' 7.0
- 11R. Ali 7.0
- 17J. Murray ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 16S. Golui ▲ 61' 6.9
- 7N. Meetei ▲ 67' 6.9
- 50Rafael Crivellaro ▲ 67' 6.6
- 5C. Battocchio ▲ 78' 6.3
- 29I. Yadwad ▲ 78' 6.9
- 22S. Siby
- 51P. Singh
- 32M. Rahman
- 1S. Mitra
Thống kê
04⚑2
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm15
2Trúng đích4
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị5
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
373Chuyền bóng324
269Chuyền chính xác249
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu30
83Ghi được42
52Thủng lưới44
1.93Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai16