Chennaiyin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
East Bengal

Chennaiyin vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-0 East Bengal tại Indian Super League, 18 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 4, hòa 4, East Bengal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 13
Trọng tài
Rahul Kumar Gupta, India
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
WWDDD East Bengal
  1. 22' Ajay Chhetri
  2. 31' Ajay Chhetri
  3. 31' Ajay Chhetri
  4. HT0-0
  5. 46' J. Sylvestr A. Thapa
  6. 56' Eli Sabiá
  7. 67' D. Tangri E. Sipović
  8. 81' F. Fatkhulloev Isma
  9. 86' A. Amadi-Holloway B. Enobakhare
  10. 87' Jakub Sylvestr
  11. 89' Narayan Das
  12. FT0-0

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. László
  1. 31V. Kaith 7.3
  2. 13Eli Sabiá 7.2
  3. 5E. Sipović ▼ 67' 7.3
  4. 2R. Singh 6.6
  5. 18J. Lalrinzuala 7.0
  6. 8E. Vanspaul 7.3
  7. 20Memo 7.2
  8. 7L. Chhangte 6.3
  9. 15A. Thapa ▼ 46' 7.0
  10. 99Isma ▼ 81' 6.9
  11. 24R. Ali 6.7

Dự bị 9

  1. 9J. Sylvestr ▲ 46' 6.5
  2. 22D. Tangri ▲ 67' 6.6
  3. 19F. Fatkhulloev ▲ 81' 6.7
  4. 16S. Pandiyan
  5. 17D. Ganesh
  6. 1K. Singh
  7. 23A. Reamsochung
  8. 11T. Singh
  9. 3L. Fanai
East Bengal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Fowler
  1. 24D. Majumder 8.5
  2. 4D. Fox 6.9
  3. 2S. Neville 7.2
  4. 21N. Das 6.6
  5. 55A. Mukherjee 7.3
  6. 22A. Pilkington 6.9
  7. 19J. Maghoma 7.0
  8. 35M. Singh 6.6
  9. 29Surchandra Singh 6.6
  10. 56A. Chhetri 5.2
  11. 10B. Enobakhare ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 20A. Amadi-Holloway ▲ 86' 6.6
  2. 32Michu
  3. 8M. Rafique
  4. 6M. Steinmann
  5. 16R. Gharami
  6. 31R. Singh
  7. 44Haobam Tomba Singh
  8. 34Harmanpreeth Singh
  9. 12J. Lalpekhlua

Thống kê

024
231
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm4
6Trúng đích1
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc2
1Việt vị0
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
372Chuyền bóng328
290Chuyền chính xác240
78%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 35 - 18 +17 40
2
ATK Mohun Bagan
20 28 - 15 +13 40
3
NorthEast United
20 31 - 25 +6 33
4
Goa
20 31 - 23 +8 31
5
Hyderabad
20 27 - 19 +8 29
6
Jamshedpur
20 21 - 22 -1 27
7
Bengaluru
20 26 - 28 -2 22
8
Chennaiyin
20 17 - 23 -6 20
9
East Bengal
20 22 - 33 -11 17
10
Kerala Blasters
20 23 - 36 -13 17
11
Odisha
20 25 - 44 -19 12

So sánh

20Trận đấu20
17Ghi được22
23Thủng lưới33
0.85Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu