Odisha vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Odisha 2-2 NorthEast United tại Indian Super League, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 6, hòa 1, NorthEast United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- WWLWD NorthEast United
- 3' Nestor
- HT0-0
- 46' ▲ I. Vanlalruatfela ▼ J. Mawihmingthanga
- 67' 0-1 A. Ajaraie · B. Samte
- 72' Hugo Boumous
- 73' ▲ S. Gama ▼ J. Lalrinzuala
- 78' T. Singh · I. Vanlalruatfela 1-1
- 81' ▲ P. Gogoi ▼ J. Madathil Subran
- 83' 1-2 A. Ajaraie · Néstor Albiach
- 86' ▲ Dori ▼ M. Fall
- 86' ▲ R. Kumar ▼ R. Kannoly Praveen
- 86' ▲ B. Oram ▼ M. Nickson
- 90'+6 Dorielton
- 90'+6 Soraisham Dinesh Singh
- 90' ▲ R. Ali ▼ A. Ranawade
- 90' ▲ H. Regragui ▼ A. Ajaraie
- 90'+3 I. Vanlalruatfela · Diego Maurício 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Amrinder Singh 6.9
- 4A. Ranawade ▼ 90' 6.9
- 15M. Fall ▼ 86' 6.6
- 24T. Singh ⚽ 7.2
- 18J. Lalrinzuala ▼ 73' 6.5
- 7L. Khawlhring 6.9
- 10A. Jahouh 7.7
- 77R. Kannoly Praveen ▼ 86' 6.6
- 8H. Boumous 7.0
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 46' 6.2
- 9Diego Maurício ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 19I. Vanlalruatfela ⚽ ▲ 46' 7.9
- 28S. Gama ▲ 73' 6.2
- 90Dori ▲ 86' 6.6
- 6R. Kumar ▲ 86' 6.6
- 25R. Ali ▲ 90'
- 23A. Kumar
- 5Carlos Delgado
- 39N. Naik
- 11R. Fernandes
- 1G. Singh 6.6
- 22R. Tlang 6.3
- 2D. Singh 6.6
- 4Míchel Zabaco 6.9
- 77B. Samte ⇢ 7.6
- 13M. Mayakkannan 6.7
- 6M. Bemammer 6.7
- 18J. Madathil Subran ▼ 81' 6.6
- 10Néstor Albiach ⇢ 7.2
- 15M. Nickson ▼ 86' 6.9
- 14A. Ajaraie ⚽2 ▼ 90' 8.9
Dự bị 9
- 11P. Gogoi ▲ 81' 6.7
- 23B. Oram ▲ 86' 6.7
- 5H. Regragui ▲ 90'
- 17R. Yadav
- 19Thoi Singh
- 29M. Arshaf
- 16A. Padmanabhan
- 3Tondonba Singh
- 32M. Michu
Thống kê
02⚑5
⚑620
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm18
4Trúng đích6
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
430Chuyền bóng234
348Chuyền chính xác152
81%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu28
67Ghi được53
50Thủng lưới35
1.86Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai30