NorthEast United vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 1-3 Odisha tại Indian Super League, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLDWL Odisha
- 16' Pedro Martin
- 23' Alex Saji
- 36' 0-1 N. Sekar · S. Panwar
- HT0-1
- 46' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ I. Vanlalruatfela
- 51' Narender Gahlot
- 58' ▲ S. Sarangi ▼ N. Gahlot
- 58' ▲ I. Vanmalsawma ▼ R. Fernandes
- 58' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Pedro Martín
- 65' 0-2 Víctor Rodríguez · Saúl Crespo
- 70' ▲ E. Benny ▼ K. Mbombo
- 72' Gani Nigam
- 74' ▲ R. Philippoteaux ▼ G. Nigam
- 80' ▲ M. Soosairaj ▼ N. Sekar
- 80' ▲ D. Ralte ▼ Parthib Gogoi
- 80' ▲ I. Khan ▼ J. Madathil Subran
- 84' 0-3 Diego Maurício11m
- 90'+2 W. Jordán11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 29A. Bhattacharja 5.9
- 20H. Mondal 6.7
- 45A. Saji 6.3
- 24A. Evans 6.9
- 3T. Singh 6.3
- 22G. Nigam ▼ 74' 7.3
- 90Joseba Beitia 6.5
- 11Parthib Gogoi ▼ 80' 6.7
- 9W. Jordán ⚽ 7.3
- 18J. Madathil Subran ▼ 80' 6.3
- 25K. Mbombo ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 15E. Benny ▲ 70' 6.2
- 10R. Philippoteaux ▲ 74' 6.3
- 8I. Khan ▲ 80' 6.5
- 17D. Ralte ▲ 80' 5.0
- 14J. Zoherliana
- 16M. Irshad
- 32M. Michu
- 7Rochharzela
- 5G. Kumar
- 1A. Singh 6.6
- 3N. Gahlot ▼ 58' 6.9
- 24M. Thoiba 7.2
- 5Carlos Delgado 6.9
- 36S. Panwar ⇢ 6.9
- 10R. Fernandes ▼ 58' 6.9
- 21Saúl Crespo ⇢ 7.9
- 7Pedro Martín ▼ 58' 5.9
- 11N. Sekar ⚽ ▼ 80' 8.0
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 46' 7.0
- 9Diego Maurício ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 46' 6.3
- 32Víctor Rodríguez ⚽ ▲ 58' 7.9
- 48I. Vanmalsawma ▲ 58' 6.3
- 15S. Sarangi ▲ 58' 6.2
- 23M. Soosairaj ▲ 80' 6.6
- 39Lalruatthara
- 28L. Ralte
- 99A. Jadhav
- 30D. Meitei
Thống kê
02⚑3
⚑920
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm18
3Trúng đích4
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
3Phạt góc9
1Việt vị1
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
270Chuyền bóng388
187Chuyền chính xác312
69%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu31
20Ghi được55
55Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.77
1Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai23