NorthEast United vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 3-2 Odisha tại Indian Super League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLDWL Odisha
- 12' A. Ajaraie · P. Gogoi 1-0
- 40' A. Ajaraie · J. Madathil Subran 2-0
- 45' Diego Mauricio
- HT2-0
- 46' ▲ S. Gama ▼ J. Lalrinzuala
- 46' ▲ T. Singh ▼ Carlos Delgado
- 46' ▲ H. Boumous ▼ R. Kumar
- 60' 2-1 H. Boumous · S. Gama
- 67' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ I. Vanlalruatfela
- 68' ▲ M. Nickson ▼ P. Gogoi
- 68' ▲ Guillermo Fernández ▼ Néstor Albiach
- 71' Guillermo Fernández · A. Ajaraie 3-1
- 77' ▲ N. Naik ▼ R. Fernandes
- 83' 3-2 Diego Maurício
- 84' ▲ A. Padmanabhan ▼ J. Madathil Subran
- 90'+2 Hugo Boumous
- 90'+3 ▲ H. Regragui ▼ A. Ajaraie
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Singh 7.3
- 2D. Singh 6.9
- 12A. Akhtar 6.9
- 4Míchel Zabaco 6.7
- 77B. Samte 6.9
- 6M. Bemammer 6.6
- 13M. Mayakkannan 6.7
- 18J. Madathil Subran ⇢ ▼ 84' 6.9
- 10Néstor Albiach ▼ 68' 6.7
- 14A. Ajaraie ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.2
- 11P. Gogoi ⇢ ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 15M. Nickson ▲ 68' 6.9
- 9Guillermo Fernández ⚽ ▲ 68' 7.3
- 16A. Padmanabhan ▲ 84' 6.7
- 5H. Regragui ▲ 90'
- 22R. Tlang
- 32M. Michu
- 3Tondonba Singh ▲ 46'
- 23B. Oram
- 26P. Singh
- 1Amrinder Singh 6.2
- 4A. Ranawade 6.9
- 15M. Fall 7.3
- 5Carlos Delgado ▼ 46' 6.3
- 18J. Lalrinzuala ▼ 46' 6.2
- 6R. Kumar ▼ 46' 6.6
- 7L. Khawlhring 6.7
- 21Roy Krishna 7.2
- 11R. Fernandes ▼ 77' 6.6
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 67' 6.3
- 9Diego Maurício ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 28S. Gama ▲ 46' 6.9
- 24T. Singh ▲ 46' 6.6
- 8H. Boumous ⚽ ▲ 46' 7.9
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 67' 6.9
- 39N. Naik ▲ 77' 6.7
- 23A. Kumar
- 29Aphaoba Singh 6.2
- 3N. Gahlot
- 25R. Ali
Thống kê
00⚑6
⚑820
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm15
4Trúng đích7
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc8
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
281Chuyền bóng489
184Chuyền chính xác392
65%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu36
53Ghi được67
35Thủng lưới50
1.89Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai37