Odisha vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Odisha 1-0 NorthEast United tại Indian Super League, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 6, hòa 1, NorthEast United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- WWLWD NorthEast United
- 28' Ahmed Jahouh
- 37' Diego Maurício 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pragyan Gogoi ▼ P. Singh
- 46' ▲ R. Philippoteaux ▼ Ibson Melo
- 56' ▲ R. Krishna ▼ C. Goddard
- 65' Jerry Lalrinzuala
- 65' Romain Philippoteaux
- 67' ▲ P. Bhumij ▼ J. Mawihmingthanga
- 67' ▲ L. Rodrigues ▼ Diego Maurício
- 72' ▲ R. Tlang ▼ J. Madathil Subran
- 82' ▲ P. Rebello ▼ L. Khawlhring
- 82' ▲ Aphaoba Singh ▼ I. Vanlalruatfela
- 85' Pragyan Sundar Gogoi
- 90'+7 Pranjal Bhumij
- FT1-0
Đội hình
- 1Amrinder Singh 7.3
- 4A. Ranawade 6.9
- 3N. Gahlot 7.5
- 5Carlos Delgado 7.0
- 18J. Lalrinzuala 7.2
- 10A. Jahouh 7.3
- 7L. Khawlhring ▼ 82' 7.3
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 67' 6.9
- 11C. Goddard ▼ 56' 6.3
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 82' 6.6
- 9Diego Maurício ⚽ ▼ 67' 7.9
Dự bị 9
- 21R. Krishna ▲ 56' 6.6
- 14P. Bhumij ▲ 67' 6.3
- 42L. Rodrigues ▲ 67' 6.9
- 25P. Rebello ▲ 82' 6.9
- 29Aphaoba Singh ▲ 82' 6.3
- 28L. Ralte
- 26Laldinliana Renthlei
- 36S. Panwar
- 24T. Singh
- 32M. Michu 6.6
- 2D. Singh 6.9
- 12A. Akhtar 7.7
- 4Míchel Zabaco 6.9
- 3T. Singh 7.3
- 6M. Bemammer 6.5
- 26P. Singh ▼ 46' 6.6
- 18J. Madathil Subran ▼ 72' 6.3
- 8Néstor Albiach 7.2
- 11Parthib Gogoi 7.2
- 71Ibson Melo ▼ 46' 6.5
Dự bị 8
- 14Pragyan Gogoi ▲ 46' 6.3
- 10R. Philippoteaux ▲ 46' 7.2
- 22R. Tlang ▲ 72' 6.6
- 97Yaser Hamed
- 25T. Singh
- 1D. Chauhan
- 13G. Bora
- 20H. Mondal
Thống kê
03⚑4
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
415Chuyền bóng321
322Chuyền chính xác230
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu27
75Ghi được43
50Thủng lưới47
1.74Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai21