Odisha
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NorthEast United

Odisha vs NorthEast United

Tỷ số chung cuộc: Odisha 2-1 NorthEast United tại Indian Super League, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 6, hòa 1, NorthEast United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 9
Sân vận động
Kalinga Stadium, Bhubaneswar
Phong độ
WLDWL Odisha
WWLWD NorthEast United
  1. 24' N. Sekar · Diego Maurício 1-0
  2. 30' I. Vanmalsawma R. Fernandes
  3. HT1-0
  4. 55' Rochharzela M. Irshad
  5. 55' Jon Gaztañaga M. Derbyshire
  6. 60' 1-1 Rochharzela · I. Khan
  7. 64' Víctor Rodríguez Diego Maurício
  8. 72' N. Prabhu M. Thoiba
  9. 72' Pedro Martín O. Malik
  10. 78' J. Mawihmingthanga 2-1
  11. 82' G. Bora I. Khan
  12. 82' W. Jordán A. Evans
  13. 87' E. Benny Pragyan Gogoi
  14. 90'+6 Pedro Martin
  15. FT2-1

Đội hình

Odisha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gombau
  1. 1A. Singh 6.2
  2. 3N. Gahlot 6.6
  3. 6O. Malik ▼ 72' 7.2
  4. 5Carlos Delgado 6.2
  5. 36S. Panwar 6.9
  6. 10R. Fernandes ▼ 30' 6.9
  7. 21Saúl Crespo 7.2
  8. 24M. Thoiba ▼ 72' 6.6
  9. 17J. Mawihmingthanga 7.2
  10. 9Diego Maurício ▼ 64' 7.2
  11. 11N. Sekar 7.5

Dự bị 9

  1. 48I. Vanmalsawma ▲ 30' 7.0
  2. 32Víctor Rodríguez ▲ 64' 6.7
  3. 4N. Prabhu ▲ 72' 6.7
  4. 7Pedro Martín ▲ 72' 6.7
  5. 13N. Kumar
  6. 37R. Dobriyal
  7. 30D. Meitei
  8. 39Lalruatthara
  9. 27S. Thangmuansang
NorthEast United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Balbul
  1. 29A. Bhattacharja 6.3
  2. 14J. Zoherliana 6.2
  3. 24A. Evans ▼ 82' 6.5
  4. 2M. Jakobsen 7.2
  5. 3T. Singh 6.5
  6. 10R. Philippoteaux 6.3
  7. 16M. Irshad ▼ 55' 6.3
  8. 43Pragyan Gogoi ▼ 87' 6.3
  9. 8I. Khan ▼ 82' 6.9
  10. 27M. Derbyshire ▼ 55' 6.3
  11. 11Parthib Gogoi ▼ 87' 6.2

Dự bị 9

  1. 7Rochharzela ▲ 55' 7.3
  2. 91Jon Gaztañaga ▲ 55' 6.3
  3. 13G. Bora ▲ 82' 6.6
  4. 9W. Jordán ▲ 82' 6.3
  5. 15E. Benny ▲ 87' 6.3
  6. 6M. Shereef
  7. 22G. Nigam
  8. 28E. Lalchhanchhuaha
  9. 32M. Michu

Thống kê

018
300
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm2
5Trúng đích1
9Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
494Chuyền bóng341
356Chuyền chính xác209
72%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

31Trận đấu20
55Ghi được20
44Thủng lưới55
1.77Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới1
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu