Odisha vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Odisha 1-0 NorthEast United tại Indian Super League, 10 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 6, hòa 1, NorthEast United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- S. Nathan
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- WWLWD NorthEast United
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ D. Lalhlimpuia
- 58' ▲ I. Khan ▼ Rochharzela
- 62' ▲ Jonathas ▼ Liridon Krasniqi
- 63' ▲ M. Thoiba ▼ I. Vanmalsawma
- 68' Vinit Rai
- 77' ▲ G. Nigam ▼ S. Vadakkepeedika
- 81' Jonathas · M. Thoiba 1-0
- 83' ▲ Lalkhawpuimawia ▼ S. Singh
- 87' ▲ N. Raj ▼ Javi Hernández
- 87' ▲ P. Ramfangzauva ▼ V. Rai
- 90'+5 Ariday
- FT1-0
Đội hình
- 30K. Singh 7.2
- 3Víctor Mongil 7.5
- 39Lalruatthara 7.3
- 22H. Antonay 7.3
- 13G. Bora 7.2
- 10Javi Hernández ▼ 87' 6.2
- 92Liridon Krasniqi ▼ 62' 6.9
- 16V. Rai ▼ 87' 6.6
- 48I. Vanmalsawma ▼ 63' 6.3
- 7Aridai Cabrera 7.3
- 14D. Lalhlimpuia ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 46' 6.3
- 9Jonathas ⚽ ▲ 62' 7.3
- 24M. Thoiba ▲ 63' 7.2
- 21N. Raj ▲ 87' 6.7
- 8P. Ramfangzauva ▲ 87' 6.6
- 11N. Sekar
- 23R. Kumar
- 27S. Thangmuansang
- 2L. Sailung
- 32M. Michu 6.7
- 5G. Kumar 6.9
- 4P. Lakra 7.3
- 66M. Shereef 6.7
- 14Hernán 6.6
- 6K. Camara 7.0
- 29S. Singh ▼ 83' 7.0
- 7Rochharzela ▼ 58' 6.3
- 19M. Coureur 6.7
- 26D. Brown 7.0
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 77' 6.7
Dự bị 9
- 8I. Khan ▲ 58' 6.9
- 22G. Nigam ▲ 77' 6.7
- 27Lalkhawpuimawia ▲ 83' 6.6
- 16M. Irshad
- 12P. Medhi
- 33S. Ghosh
- 24J. Zoherliana
- 21M. Singh
- 2P. Flottmann
Thống kê
02⚑3
⚑300
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm19
4Trúng đích2
5Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
452Chuyền bóng262
336Chuyền chính xác172
74%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
26Trận đấu20
44Ghi được25
51Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai14