NorthEast United vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 3-0 Odisha tại Indian Super League, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLDWL Odisha
- 12' Parthib Gogoi 1-0
- 16' Néstor Albiach · Parthib Gogoi 2-0
- 43' Bekey Oram
- 44' Pranjal Bhumij
- 45'+3 P. Singh · Parthib Gogoi 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Carlos Delgado ▼ M. Fall
- 46' ▲ H. Sharma ▼ A. Jahouh
- 46' ▲ L. Renthlei ▼ R. Krishna
- 51' Carlos Delgado
- 60' Jithin MS
- 60' Jerry Mawihmingthanga
- 63' ▲ G. Nigam ▼ P. Singh
- 63' ▲ T. Jurić ▼ Néstor Albiach
- 68' ▲ G. Singh ▼ J. Mawihmingthanga
- 73' ▲ R. Tlang ▼ Parthib Gogoi
- 81' ▲ B. Samte ▼ T. Singh
- 81' ▲ M. Singh ▼ J. Madathil Subran
- FT3-0
Đội hình
- 32M. Michu 7.9
- 23B. Oram 6.9
- 13G. Bora 7.3
- 5H. Regragui 6.7
- 3T. Singh ▼ 81' 6.9
- 10R. Philippoteaux 7.7
- 6M. Bemammer 6.9
- 26P. Singh ⚽ ▼ 63' 7.6
- 8Néstor Albiach ⚽ ▼ 63' 7.9
- 18J. Madathil Subran ▼ 81' 6.9
- 11Parthib Gogoi ⚽ ⇢2 ▼ 73' 8.3
Dự bị 8
- 17G. Nigam ▲ 63' 6.3
- 9T. Jurić ▲ 63' 7.0
- 22R. Tlang ▲ 73' 6.7
- 77B. Samte ▲ 81' 6.6
- 21M. Singh ▲ 81' 6.6
- 24G. Singh ▲ 68'
- 20H. Mondal
- 12A. Akhtar
- 28L. Ralte 6.3
- 99A. Jadhav 6.5
- 15M. Fall ▼ 46' 6.3
- 24T. Singh ▼ 81' 6.3
- 32V. Dakshinamurthy 6.9
- 10A. Jahouh ▼ 46' 6.3
- 11C. Goddard 6.9
- 42L. Rodrigues 6.7
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 68' 6.9
- 21R. Krishna ▼ 46' 6.3
- 14P. Bhumij 7.0
Dự bị 8
- 5Carlos Delgado ▲ 46' 6.9
- 81H. Sharma ▲ 46' 6.6
- 26L. Renthlei ▲ 46' 6.3
- 22G. Singh ▲ 68' 6.9
- 4A. Ranawade
- 18J. Lalrinzuala
- 19I. Vanlalruatfela
- 31Anuj Kumar
Thống kê
02⚑2
⚑1130
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
2Phạt góc11
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
286Chuyền bóng586
217Chuyền chính xác504
76%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
27Trận đấu43
43Ghi được75
47Thủng lưới50
1.59Bàn thắng mỗi trận1.74
4Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai37