NorthEast United vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 0-2 Odisha tại Indian Super League, 18 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Trọng tài
- A. Kanojia
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLDWL Odisha
- 17' 0-1 D. Lalhlimpuia · Aridai Cabrera
- 22' 0-2 Aridai Cabrera · Javi Hernández
- HT0-2
- 46' ▲ L. Ralte ▼ Lalkhawpuimawia
- 47' Sehnaj Singh
- 58' ▲ Liridon Krasniqi ▼ Aridai Cabrera
- 66' ▲ P. Ramfangzauva ▼ D. Lalhlimpuia
- 66' ▲ N. Sekar ▼ I. Vanmalsawma
- 77' ▲ M. Singh ▼ S. Singh
- 79' ▲ S. Thangmuansang ▼ L. Sailung
- 79' ▲ A. Tyagi ▼ Javi Hernández
- 90'+2 ▲ J. George ▼ M. Irshad
- FT0-2
Đội hình
- 32M. Michu 7.0
- 5G. Kumar 6.3
- 2P. Flottmann 7.0
- 4P. Lakra 7.0
- 66M. Shereef 6.5
- 14Hernán 6.6
- 8I. Khan 7.0
- 29S. Singh ▼ 77' 6.5
- 16M. Irshad ▼ 90' 6.7
- 15S. Vadakkepeedika 7.3
- 27Lalkhawpuimawia ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 17L. Ralte ▲ 46' 6.7
- 21M. Singh ▲ 77' 6.7
- 23J. George ▲ 90'
- 3T. Singh
- 24J. Zoherliana
- 22G. Nigam
- 12P. Medhi
- 43P. Gogoi
- 1S. Chowdhury
- 1A. Singh 7.3
- 4Héctor Rodas 7.2
- 3Víctor Mongil 7.3
- 36S. Panwar 6.9
- 10Javi Hernández ⇢ ▼ 79' 7.9
- 48I. Vanmalsawma ▼ 66' 7.3
- 17J. Mawihmingthanga 6.6
- 24M. Thoiba 6.9
- 2L. Sailung ▼ 79' 6.5
- 7Aridai Cabrera ⚽ ⇢ ▼ 58' 8.2
- 14D. Lalhlimpuia ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 92Liridon Krasniqi ▲ 58' 6.9
- 8P. Ramfangzauva ▲ 66' 6.3
- 11N. Sekar ▲ 66' 6.3
- 27S. Thangmuansang ▲ 79' 6.7
- 12A. Tyagi ▲ 79' 6.6
- 44N. Prabhu
- 23R. Kumar
- 77C. Remtluanga
- 13G. Bora
Thống kê
01⚑3
⚑800
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm16
2Trúng đích7
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
3Phạt góc8
4Việt vị3
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
410Chuyền bóng354
337Chuyền chính xác277
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu26
25Ghi được44
43Thủng lưới51
1.25Bàn thắng mỗi trận1.69
2Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai21