NorthEast United vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 3-1 Odisha tại Indian Super League, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 1, Odisha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Pranjal Banerji, India
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLDWL Odisha
- 7' Gaurav Bora
- 9' Luís Machado · A. Mehta 1-0
- 16' Jacob Tratt
- 19' D. Brown · F. Gallego 2-0
- 24' Luís Machado · F. Gallego 3-0
- 30' Mohammad Dhot
- 45'+1 3-1 B. Inman · D. Lalhlimpuia
- HT3-1
- 46' ▲ Diego Maurício ▼ M. Dhot
- 65' ▲ Rochharzela ▼ S. Vadakkepeedika
- 71' Gurjinder Kumar
- 85' Gurjinder Kumar
- 85' Gurjinder Kumar
- 85' Jerry Mawihmingthanga
- 89' ▲ P. Lakra ▼ M. Shereef
- 89' ▲ D. Fox ▼ Luís Machado
- 90' Diego Mauricio
- 90'+3 ▲ I. Khan ▼ F. Gallego
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Chowdhury 6.3
- 19B. Lambot 6.9
- 5G. Kumar 6.3
- 12A. Mehta ⇢ 7.3
- 66M. Shereef ▼ 89' 6.2
- 6K. Camara 7.2
- 10F. Gallego ⇢2 ▼ 90' 9.3
- 45Lalengmawia 7.3
- 26D. Brown ⚽ 7.3
- 20Luís Machado ⚽2 ▼ 89' 8.5
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 77Rochharzela ▲ 65' 6.5
- 4P. Lakra ▲ 89'
- 16D. Fox ▲ 89'
- 8I. Khan ▲ 90'
- 31G. Singh
- 11I. Sylla
- 23F. Lalrempuia
- 29N. Dorjee
- 7N. Meetei
- 1A. Singh 6.9
- 27S. Taylor 6.9
- 66R. Pradhan 7.0
- 18J. Tratt 6.7
- 3M. Dhot ▼ 46' 5.6
- 13G. Bora 6.6
- 7B. Inman ⚽ 8.2
- 16V. Rai 6.6
- 17J. Mawihmingthanga 6.5
- 24Manuel Onwu 7.3
- 14D. Lalhlimpuia ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 11Diego Maurício ▲ 46' 6.3
- 12S. Meher
- 15S. Sarangi
- 5H. Antonay
- 28L. Singh
- 33B. Bodo
- 23R. Kumar
- 32G. D'Souza
- 4L. Sailung
Thống kê
12⚑5
⚑850
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm17
8Trúng đích3
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn6
5Phạt góc8
1Việt vị0
25Phạm lỗi23
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
275Chuyền bóng326
208Chuyền chính xác265
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
22Trận đấu22
33Ghi được31
28Thủng lưới49
1.5Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai15