East Bengal vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 2-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, Kerala Blasters thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWWD East Bengal
- DWDWL Kerala Blasters
- 20' V. Puthiya · Cleiton Silva 1-0
- 40' Ruivah Hormipam
- HT1-0
- 58' ▲ K. Peprah ▼ M. Drinčić
- 67' ▲ R. Lalthanmawia ▼ K. Singh
- 70' Richard Celis
- 70' Freddy Lallawmawma
- 72' Hijazi Maher · M. Naorem 2-0
- 79' ▲ M. Zothanpuia ▼ V. Puthiya
- 80' ▲ D. Farooq ▼ V. Mohanan
- 83' Jeakson Singh
- 84' 2-1 D. Farooq
- 86' ▲ S. Banerjee ▼ J. Singh
- 90' ▲ Héctor Yuste ▼ D. Diamantakos
- FT2-1
Đội hình
- 13P. Gill 6.3
- 6J. Singh ▼ 86' 6.2
- 5L. Chungnunga 6.3
- 19Hijazi Maher ⚽ 7.5
- 22N. Kumar 7.0
- 82V. Puthiya ⚽ ▼ 79' 7.7
- 23S. Chakrabarti 6.3
- 29M. Naorem ⇢ 7.9
- 7R. Celis 6.6
- 9D. Diamantakos ▼ 90' 6.6
- 10Cleiton Silva ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 88M. Zothanpuia ▲ 79' 6.3
- 84S. Banerjee ▲ 86' 6.7
- 44Héctor Yuste ▲ 90'
- 59J. Thonikkara
- 14D. Lalhlansanga
- 81S. Dey
- 24D. Majumder
- 27A. Patra
- 85C. Mandi
- 1S. Suresh 7.2
- 3S. Singh 6.5
- 4H. Ruivah 6.9
- 6F. Lallawmawma 6.5
- 50N. Singh 6.3
- 9Jesús Jiménez 7.2
- 8V. Mohanan ▼ 80' 6.5
- 25K. Singh ▼ 67' 5.9
- 10A. Luna 7.3
- 77N. Sadaoui 7.2
- 15M. Drinčić ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 14K. Peprah ▲ 58' 7.3
- 97R. Lalthanmawia ▲ 67' 6.7
- 13D. Farooq ⚽ ▲ 80' 7.3
- 22S. Meitei
- 2N. Fernandes
- 32M. Azhar
- 31S. Kumar
- 5M. Saheef
- 16B. Varghese
Thống kê
02⚑6
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm11
6Trúng đích2
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị5
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
305Chuyền bóng373
222Chuyền chính xác298
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
39Trận đấu27
67Ghi được39
50Thủng lưới45
1.72Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai27