East Bengal
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kerala Blasters

East Bengal vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-0 Kerala Blasters tại Indian Super League, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, Kerala Blasters thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 18
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
Phong độ
WWWWD East Bengal
DWDWL Kerala Blasters
  1. 16' M. Rakip A. Mukherjee
  2. 45'+2 Alex
  3. HT0-0
  4. 48' Mobashir Rahman
  5. 52' Jeakson Singh
  6. 57' Harmanjot Singh Khabra
  7. 61' S. Samad B. Miranda
  8. 61' N. Kumar H. Khabra
  9. 70' V.P. Suhair
  10. 75' D. Farooq J. Singh
  11. 76' S. Passi S. Vadakkepeedika
  12. 76' J. O'Doherty J. Jervis
  13. 77' Cleiton Silva 1-0
  14. 86' Sumeet Passi
  15. 88' S. Mandal R. Kannoly Praveen
  16. 90'+2 Nishu Kumar
  17. 90'+5 Mobashir Rahman
  18. 90'+5 Mobashir Rahman
  19. FT1-0

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Constantine
  1. 1K. Singh 7.9
  2. 19A. Mukherjee ▼ 16' 6.2
  3. 16S. Golui 7.2
  4. 40C. Kyriakou 7.2
  5. 17J. Lalrinzuala 7.2
  6. 11S. Vadakkepeedika ▼ 76' 6.2
  7. 15M. Rahman 6.9
  8. 14Alex 7.3
  9. 29N. Singh 6.7
  10. 77J. Jervis ▼ 76' 6.3
  11. 10Cleiton Silva 6.9

Dự bị 9

  1. 2M. Rakip ▲ 16' 7.2
  2. 6S. Passi ▲ 76' 6.6
  3. 24J. O'Doherty ▲ 76' 6.9
  4. 23S. Chakrabarti
  5. 25S. Sen
  6. 18H. Jangra
  7. 33P. Singh
  8. 26S. Haokip
  9. 4Iván González
Kerala Blasters Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 1K. Singh 7.2
  2. 10H. Khabra ▼ 61' 6.5
  3. 4H. Ruivah 7.2
  4. 23Víctor Mongil 7.2
  5. 25J. Singh ▼ 75' 6.3
  6. 17R. Kannoly Praveen ▼ 88' 6.9
  7. 20A. Luna 7.3
  8. 14J. Carneiro 6.9
  9. 81B. Miranda ▼ 61' 6.9
  10. 9D. Diamantakos 7.0
  11. 99A. Giannou 6.9

Dự bị 9

  1. 18S. Samad ▲ 61' 6.2
  2. 22N. Kumar ▲ 61' 6.5
  3. 6D. Farooq ▲ 75' 6.2
  4. 27S. Mandal ▲ 88' 6.9
  5. 33V. Mohanan
  6. 77I. Kalyuzhnyi
  7. 8A. Adhikari
  8. 31S. Suresh
  9. 30B. Singh

Thống kê

153
830
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc8
3Việt vị2
19Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
312Chuyền bóng450
219Chuyền chính xác333
70%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu21
22Ghi được28
38Thủng lưới29
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu