Kerala Blasters
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
East Bengal

Kerala Blasters vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 2-4 East Bengal tại Indian Super League, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 20
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WWWWD East Bengal
  1. 12' Ruivah Hormipam
  2. 20' Naocha Huidrom Singh
  3. 23' F. Černych 1-0
  4. 29' Jeakson Singh
  5. 45' Jeakson Singh
  6. 45' Jeakson Singh
  7. 45'+5 1-1 Saúl Crespo11m
  8. HT1-1
  9. 46' M. Azhar D. Diamantakos
  10. 46' H. Khabra S. Banerjee
  11. 46' Víctor Vázquez A. Pantić
  12. 56' I. Pandita F. Černych
  13. 66' Aman CK V. Puthiya
  14. 71' 1-2 Saúl Crespo · Aman CK
  15. 74' Naocha Huidrom Singh
  16. 77' S. Mandal R. Kannoly Praveen
  17. 82' 1-3 M. Naorem · Cleiton Silva
  18. 84' Hijazi Maherphản lưới 2-3
  19. 86' A. Das D. Sakai
  20. 86' F. Lallawmawma V. Mohanan
  21. 87' 2-4 M. Naorem · Víctor Vázquez
  22. 90'+1 F. Brown Forbes Saúl Crespo
  23. 90'+6 J. Thonikkara M. Naorem
  24. FT2-4

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 1K. Singh 5.6
  2. 3S. Singh 6.9
  3. 4H. Ruivah 6.7
  4. 55M. Lešković 6.7
  5. 50N. Singh 6.2
  6. 7R. Kannoly Praveen ▼ 77' 6.6
  7. 8V. Mohanan ▼ 86' 6.6
  8. 5J. Singh 5.5
  9. 21D. Sakai ▼ 86' 7.0
  10. 91F. Černych ▼ 56' 7.0
  11. 9D. Diamantakos ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 32M. Azhar ▲ 46' 6.3
  2. 26I. Pandita ▲ 56' 6.3
  3. 17S. Mandal ▲ 77' 6.2
  4. 66A. Das ▲ 86' 6.5
  5. 6F. Lallawmawma ▲ 86' 6.7
  6. 20P. Kotal
  7. 23L. Sharma
  8. 77N. Sudheesh
  9. 19M. Aimen
East Bengal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Cuadrat
  1. 13P. Gill 6.9
  2. 12M. Rakip 6.5
  3. 28A. Pantić ▼ 46' 6.7
  4. 19Hijazi Maher 6.3
  5. 22N. Kumar 7.2
  6. 23S. Chakrabarti 7.2
  7. 21Saúl Crespo ⚽2 ▼ 90' 8.9
  8. 82V. Puthiya ▼ 66' 7.3
  9. 10Cleiton Silva 8.0
  10. 84S. Banerjee ▼ 46' 6.5
  11. 29M. Naorem ⚽2 ▼ 90' 9.2

Dự bị 9

  1. 7H. Khabra ▲ 46' 7.2
  2. 9Víctor Vázquez ▲ 46' 7.6
  3. 62Aman CK ▲ 66' 7.3
  4. 91F. Brown Forbes ▲ 90'
  5. 59J. Thonikkara ▲ 90'
  6. 57M. Roy
  7. 33G. Gill
  8. 1K. Singh
  9. 66S. Besra

Thống kê

242
500
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm25
4Trúng đích8
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn8
2Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
351Chuyền bóng555
302Chuyền chính xác494
86%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

27Trận đấu43
39Ghi được83
40Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.93
5Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu