Kerala Blasters
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
East Bengal

Kerala Blasters vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 2-1 East Bengal tại Indian Super League, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 2
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WWWWD East Bengal
  1. 37' Naorem Mahesh Singh
  2. 45'+3 Miloš Drinčić
  3. HT0-0
  4. 48' Dimitris Diamantakos
  5. 57' V. Puthiya M. Naorem
  6. 59' 0-1 V. Puthiya · D. Diamantakos
  7. 63' Saúl Crespo
  8. 63' N. Sadaoui · N. Singh 1-1
  9. 65' M. Aimen S. Singh
  10. 65' A. Dohling D. Farooq
  11. 65' Cleiton Silva D. Diamantakos
  12. 75' K. Peprah Jesús Jiménez
  13. 75' M. Azhar V. Mohanan
  14. 81' Cleiton Silva
  15. 82' Aman CK N. Sekar
  16. 82' G. Gill M. Zothanpuia
  17. 82' S. Chakrabarti J. Singh
  18. 88' F. Lallawmawma A. Coeff
  19. 88' K. Peprah · M. Aimen 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stahre
  1. 1S. Suresh 7.3
  2. 3S. Singh ▼ 65' 6.2
  3. 20P. Kotal 6.6
  4. 15M. Drinčić 7.2
  5. 50N. Singh 7.0
  6. 29A. Coeff ▼ 88' 7.2
  7. 13D. Farooq ▼ 65' 6.6
  8. 8V. Mohanan ▼ 75' 7.2
  9. 7R. Kannoly Praveen 6.7
  10. 9Jesús Jiménez ▼ 75' 6.9
  11. 77N. Sadaoui 7.6

Dự bị 9

  1. 19M. Aimen ▲ 65' 7.2
  2. 27A. Dohling ▲ 65' 6.9
  3. 14K. Peprah ▲ 75' 7.3
  4. 32M. Azhar ▲ 75' 6.9
  5. 6F. Lallawmawma ▲ 88' 6.3
  6. 4H. Ruivah
  7. 22S. Meitei
  8. 5M. Saheef
  9. 2N. Fernandes
East Bengal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carles Cuadrat
  1. 13P. Gill 5.9
  2. 12M. Rakip 6.2
  3. 44Héctor Yuste 6.9
  4. 4A. Ali 6.6
  5. 88M. Zothanpuia ▼ 82' 7.2
  6. 21Saúl Crespo 7.3
  7. 6J. Singh ▼ 82' 6.7
  8. 8M. Talal 6.7
  9. 11N. Sekar ▼ 82' 6.6
  10. 9D. Diamantakos ▼ 65' 7.2
  11. 29M. Naorem ▼ 57' 6.9

Dự bị 9

  1. 82V. Puthiya ▲ 57' 7.2
  2. 10Cleiton Silva ▲ 65' 6.3
  3. 62Aman CK ▲ 82' 6.5
  4. 33G. Gill ▲ 82' 6.2
  5. 23S. Chakrabarti ▲ 82' 6.7
  6. 24D. Majumder
  7. 19Hijazi Maher
  8. 84S. Banerjee
  9. 14D. Lalhlansanga

Thống kê

013
340
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
3Cứu thua0
364Chuyền bóng420
286Chuyền chính xác331
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu39
39Ghi được67
45Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu