Kerala Blasters
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
East Bengal

Kerala Blasters vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 3-1 East Bengal tại Indian Super League, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 1
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WWWWD East Bengal
  1. HT0-0
  2. 60' Chungnunga Lal
  3. 61' S. Haokip S. Vadakkepeedika
  4. 63' Ankit Mukherjee
  5. 71' R. Kannoly Praveen S. Samad
  6. 72' A. Luna · H. Khabra 1-0
  7. 78' Ruivah Hormipam
  8. 80' B. Singh L. Khawlhring
  9. 80' I. Kalyuzhnyi A. Giannou
  10. 80' A. Kiyam S. Chakrabarti
  11. 80' J. Lalrinzuala T. Das
  12. 80' Eliandro C. Kyriakou
  13. 82' I. Kalyuzhnyi · B. Singh 2-0
  14. 88' 2-1 Alex
  15. 89' J. O'Doherty Alex
  16. 89' I. Kalyuzhnyi 3-1
  17. 90'+3 Víctor Mongil D. Diamantakos
  18. FT3-1

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Gill 6.3
  2. 10H. Khabra 7.3
  3. 4H. Ruivah 6.7
  4. 55M. Lešković 6.9
  5. 14J. Carneiro 7.2
  6. 18S. Samad ▼ 71' 6.3
  7. 25J. Singh 6.9
  8. 7L. Khawlhring ▼ 80' 7.2
  9. 20A. Luna 8.5
  10. 99A. Giannou ▼ 80' 6.9
  11. 9D. Diamantakos ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 17R. Kannoly Praveen ▲ 71' 6.3
  2. 30B. Singh ▲ 80' 7.3
  3. 77I. Kalyuzhnyi ⚽2 ▲ 80' 9.0
  4. 23Víctor Mongil ▲ 90'
  5. 81B. Miranda
  6. 22N. Kumar
  7. 1K. Singh
  8. 3S. Singh
  9. 8A. Adhikari
East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Constantine
  1. 1K. Singh 7.6
  2. 19A. Mukherjee 5.9
  3. 5C. Lal 6.9
  4. 4Iván González 6.7
  5. 40C. Kyriakou ▼ 80' 6.6
  6. 6S. Passi 6.3
  7. 23S. Chakrabarti ▼ 80' 6.5
  8. 14Alex ▼ 89' 7.3
  9. 37T. Das ▼ 80' 6.7
  10. 11S. Vadakkepeedika ▼ 61' 6.2
  11. 10Cleiton Silva 6.3

Dự bị 9

  1. 26S. Haokip ▲ 61' 6.2
  2. 8A. Kiyam ▲ 80'
  3. 17J. Lalrinzuala ▲ 80' 6.2
  4. 9Eliandro ▲ 80' 6.3
  5. 24J. O'Doherty ▲ 89'
  6. 13P. Kumar
  7. 16S. Golui
  8. 15M. Rahman
  9. 32N. Kumar

Thống kê

018
420
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm7
10Trúng đích2
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị4
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
380Chuyền bóng335
284Chuyền chính xác223
75%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

21Trận đấu20
28Ghi được22
29Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu