East Bengal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kerala Blasters

East Bengal vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, Kerala Blasters thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 6
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
R. Venkatesh
Phong độ
WWWWD East Bengal
DWDWL Kerala Blasters
  1. 11' Thongkhosem Haokip
  2. 22' Amarjit Kiyam Singh
  3. 37' T. Mrčela · R. Gaikwad 1-0
  4. 44' A. Hakku E. Sipović
  5. 44' 1-1 Álvaro Vázquez · J. Carneiro
  6. HT1-1
  7. 46' C. Gyeltshen S. Samad
  8. 61' N. Kumar Sandeep Singh
  9. 66' Lalrinliana Hnamte
  10. 68' A. Derviševič D. Chima
  11. 69' B. Jairu L. Hnamte
  12. 69' W. Luwang A. Kiyam
  13. 80' N. Singh T. Haokip
  14. 80' J. Pereyra Álvaro Vázquez
  15. 80' V. Barretto P. Karuthadathkuni
  16. FT1-1

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Manolo Díaz
  1. 1S. Roy 6.5
  2. 47R. Gaikwad 6.9
  3. 4T. Mrčela 7.3
  4. 71F. Prce 7.2
  5. 20H. Mondal 6.7
  6. 18S. Das 6.9
  7. 80A. Kiyam ▼ 69'
  8. 22L. Hnamte ▼ 69' 6.3
  9. 7A. Perošević 7.7
  10. 27D. Chima ▼ 68' 6.9
  11. 24T. Haokip ▼ 80' 6.2

Dự bị 8

  1. 21A. Derviševič ▲ 68' 6.6
  2. 23B. Jairu ▲ 69' 6.3
  3. 14W. Luwang ▲ 69' 6.7
  4. 13N. Singh ▲ 80' 6.5
  5. 5A. Khan
  6. 12J. Lourenco
  7. 25S. Sen
  8. 2D. Gomes
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Singh Gill 7.2
  2. 2E. Sipović ▼ 44' 6.7
  3. 55M. Lešković 7.0
  4. 14J. Carneiro 7.0
  5. 3Sandeep Singh ▼ 61' 6.6
  6. 20A. Luna 7.2
  7. 24P. Karuthadathkuni ▼ 80' 6.2
  8. 7L. Khawlhring 7.5
  9. 25J. Singh 7.0
  10. 18S. Samad ▼ 46' 6.3
  11. 99Álvaro Vázquez ▼ 80' 7.5

Dự bị 9

  1. 26A. Hakku ▲ 44' 7.0
  2. 77C. Gyeltshen ▲ 46' 6.9
  3. 5N. Kumar ▲ 61' 6.5
  4. 30J. Pereyra ▲ 80' 6.6
  5. 47V. Barretto ▲ 80' 6.6
  6. 31S. Suresh
  7. 11G. Singh
  8. 22Seityasen Singh 6.6
  9. 19D. Meitei

Thống kê

035
500
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
5Phạt góc5
4Việt vị4
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
209Chuyền bóng467
129Chuyền chính xác376
62%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

20Trận đấu23
18Ghi được37
36Thủng lưới26
0.9Bàn thắng mỗi trận1.61
2Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu