Kerala Blasters vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-0 East Bengal tại Indian Super League, 14 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- A. Purkayastha
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WWWWD East Bengal
- HT0-0
- 49' E. Sipović · L. Khawlhring 1-0
- 59' ▲ J. Singh ▼ R. Paswan
- 60' Sandeep Singh
- 72' ▲ A. Adhikari ▼ J. Singh
- 77' ▲ S. Das ▼ M. Rafique
- 77' ▲ N. Singh ▼ L. Hnamte
- 77' ▲ W. Luwang ▼ A. Kiyam
- 78' ▲ C. Gyeltshen ▼ Álvaro Vázquez
- 80' Naocha Huidrom Singh
- 88' ▲ V. Barretto ▼ S. Samad
- 88' ▲ S. Ghosh ▼ J. Lourenco
- 89' Hira Mondal
- 90'+6 Jorge Pereyra Díaz
- FT1-0
Đội hình
- 13P. Singh Gill 7.3
- 2E. Sipović ⚽ 7.9
- 3Sandeep Singh 6.9
- 15S. Stalin 7.0
- 34B. Varghese 7.0
- 20A. Luna 7.2
- 7L. Khawlhring ⇢ 7.3
- 25J. Singh ▼ 72' 6.6
- 18S. Samad ▼ 88' 6.7
- 30J. Pereyra 7.2
- 99Álvaro Vázquez ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 8A. Adhikari ▲ 72' 6.5
- 77C. Gyeltshen ▲ 78' 6.7
- 47V. Barretto ▲ 88' 6.5
- 78M. Shabir
- 24P. Karuthadathkuni
- 11G. Singh
- 31S. Suresh
- 1K. Singh
- 17R. Praveen
- 1S. Roy 7.0
- 12J. Lourenco ▼ 88' 6.7
- 71F. Prce 6.7
- 50Naocha Huidrom Singh 6.7
- 20H. Mondal 6.7
- 77Fran Sota 6.2
- 8M. Rafique ▼ 77' 6.7
- 80A. Kiyam ▼ 77'
- 22L. Hnamte ▼ 77' 6.9
- 7A. Perošević 7.0
- 99R. Paswan ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 10J. Singh ▲ 59' 6.3
- 18S. Das ▲ 77' 6.9
- 13N. Singh ▲ 77' 6.3
- 14W. Luwang ▲ 77' 6.9
- 11S. Ghosh ▲ 88' 6.5
- 23B. Jairu
- 25S. Sen
- 24T. Haokip
- 47R. Gaikwad
Thống kê
02⚑7
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
5Trúng đích1
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
7Phạt góc5
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
382Chuyền bóng408
256Chuyền chính xác283
67%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
23Trận đấu20
37Ghi được18
26Thủng lưới36
1.61Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai9