East Bengal
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kerala Blasters

East Bengal vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 15 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, Kerala Blasters thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 12
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
Harish Kundu, India
Phong độ
WWWWD East Bengal
DWDWL Kerala Blasters
  1. 4' Jeakson Thounaojam
  2. 33' Milan Singh
  3. HT0-0
  4. 46' A. Chhetri M. Singh
  5. 62' L. Khawlhring F. Pereyra
  6. 64' 0-1 J. Murray · A. Gomes
  7. 68' Juande J. Carneiro
  8. 71' A. Pilkington M. Steinmann
  9. 83' R. Kumar S. Samad
  10. 83' R. Praveen J. Murray
  11. 84' A. Amadi-Holloway D. Fox
  12. 84' Surchandra Singh A. Mukherjee
  13. 84' M. Rafique Harmanpreeth Singh
  14. 90'+5 S. Neville · B. Enobakhare 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Fowler
  1. 24D. Majumder 6.7
  2. 4D. Fox ▼ 84' 6.6
  3. 2S. Neville 7.9
  4. 21N. Das 6.3
  5. 16R. Gharami 7.2
  6. 55A. Mukherjee ▼ 84' 6.2
  7. 19J. Maghoma 6.9
  8. 35M. Singh ▼ 46' 6.3
  9. 6M. Steinmann ▼ 71' 6.6
  10. 10B. Enobakhare 7.2
  11. 34Harmanpreeth Singh ▼ 84' 6.3

Dự bị 8

  1. 56A. Chhetri ▲ 46' 7.2
  2. 22A. Pilkington ▲ 71' 6.6
  3. 20A. Amadi-Holloway ▲ 84' 6.9
  4. 29Surchandra Singh ▲ 84' 6.7
  5. 8M. Rafique ▲ 84' 6.9
  6. 32Michu
  7. 12J. Lalpekhlua
  8. 44Haobam Tomba Singh 6.3
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kibu Vicuña
  1. 32A. Gomes 6.9
  2. 26C. Nhamoinesu 6.9
  3. 14J. Carneiro ▼ 68' 6.7
  4. 3Sandeep Singh 6.5
  5. 5N. Kumar 6.9
  6. 25Vicente Gómez 6.9
  7. 15J. Thaunaojam 6.2
  8. 18S. Samad ▼ 83' 7.2
  9. 88G. Hooper 7.3
  10. 10F. Pereyra ▼ 62' 7.6
  11. 9J. Murray ▼ 83' 7.6

Dự bị 9

  1. 47L. Khawlhring ▲ 62' 6.6
  2. 31Juande ▲ 68' 6.2
  3. 8R. Kumar ▲ 83' 6.3
  4. 17R. Praveen ▲ 83' 6.5
  5. 11Moirangthem Singh
  6. 6P. Karuthadathkuni
  7. 24A. Hakku
  8. 13P. Gill
  9. 27R. Das

Thống kê

014
410
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm17
3Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
4Phạt góc4
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
491Chuyền bóng260
421Chuyền chính xác187
86%Chính xác chuyền72%

So sánh

20Trận đấu20
22Ghi được23
33Thủng lưới36
1.1Bàn thắng mỗi trận1.15
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu