East Bengal
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kerala Blasters

East Bengal vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-2 Kerala Blasters tại Indian Super League, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 0, Kerala Blasters thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 6
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
Phong độ
WWWWD East Bengal
DWDWL Kerala Blasters
  1. 11' Danish Farooq Bhat
  2. 18' Jose Antonio Pardo
  3. 22' Harmanjot Singh Khabra
  4. 24' Pritam Kotal
  5. 32' 0-1 D. Sakai · A. Luna
  6. HT0-1
  7. 46' Hijazi Maher Saúl Crespo
  8. 46' S. Chakrabarti H. Khabra
  9. 46' N. Kumar M. Dessai
  10. 48' Ruivah Hormipam
  11. 62' M. Azhar D. Farooq
  12. 72' S. Vadakkepeedika C. Lal
  13. 74' Javier Siverio
  14. 79' R. Kannoly Praveen K. Peprah
  15. 82' Borja Herrera José Antonio Pardo
  16. 87' Dimitris Diamantakos
  17. 88' 0-2 D. Diamantakos
  18. 89' Dimitris Diamantakos
  19. 89' Dimitris Diamantakos
  20. 90'+5 M. Aimen D. Sakai
  21. 90'+9 Cleiton Silva11m 1-2
  22. FT1-2

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carles Cuadrat
  1. 13P. Gill
  2. 12M. Rakip
  3. 5C. Lal▼ 72'
  4. 4José Antonio Pardo▼ 82'
  5. 17M. Dessai▼ 46'
  6. 11N. Sekar
  7. 21Saúl Crespo▼ 46'
  8. 7H. Khabra▼ 46'
  9. 29M. Naorem
  10. 10Cleiton Silva
  11. 99Javi Siverio

Dự bị 9

  1. 19Hijazi Maher▲ 46'
  2. 23S. Chakrabarti▲ 46'
  3. 22N. Kumar▲ 46'
  4. 20S. Vadakkepeedika▲ 72'
  5. 26Borja Herrera▲ 82'
  6. 6A. Chhetri
  7. 82V. Puthiya
  8. 1K. Singh
  9. 33G. Gill
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 31S. Suresh
  2. 3S. Singh
  3. 20P. Kotal
  4. 4H. Ruivah
  5. 50N. Singh
  6. 21D. Sakai▼ 90'
  7. 8V. Mohanan
  8. 13D. Farooq▼ 62'
  9. 10A. Luna
  10. 14K. Peprah▼ 79'
  11. 9D. Diamantakos

Dự bị 9

  1. 32M. Azhar▲ 62'
  2. 7R. Kannoly Praveen▲ 79'
  3. 19M. Aimen▲ 90'
  4. 30B. Singh
  5. 77N. Sudheesh
  6. 26I. Pandita
  7. 81B. Miranda
  8. 1K. Singh
  9. 22S. Meitei

Thống kê

036
551
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích3
4Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
396Chuyền bóng268
77%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

43Trận đấu27
83Ghi được39
52Thủng lưới40
1.93Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu