Mumbai City
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Jamshedpur

Mumbai City vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 0-3 Jamshedpur tại Indian Super League, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 2, hòa 2, Jamshedpur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 16
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
LWDWL Jamshedpur
  1. HT0-0
  2. 64' 0-1 M. Sanan · I. Khan
  3. 74' S. Doungel I. Khan
  4. 76' Noufal PN B. Singh
  5. 76' H. Sharma Y. van Nieff
  6. 82' Lazar Ćirković
  7. 83' R. Tachikawa L. Ćirković
  8. 86' 0-2 J. Murray · S. Doungel
  9. 89' N. Rodrigues S. Panwar
  10. 89' J. Rane V. Partap Singh
  11. 89' Javi Siverio J. Murray
  12. 90'+9 Mehtab Singh
  13. 90'+9 Lallianzuala Chhangte
  14. 90'+2 Muhammed Uvais
  15. 90'+6 0-3 Javi Hernández
  16. FT0-3

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Krátký
  1. 23R. Paramba 5.7
  2. 3H. Ralte 6.5
  3. 13Thaer Krouma 6.9
  4. 5M. Singh 6.5
  5. 36S. Panwar ▼ 89' 6.9
  6. 7L. Chhangte 6.2
  7. 8Y. van Nieff ▼ 76' 6.6
  8. 10B. Fernandes 7.0
  9. 29B. Singh ▼ 76' 6.2
  10. 9N. Karelis 6.9
  11. 6V. Partap Singh ▼ 89' 7.3

Dự bị 9

  1. 92Noufal PN ▲ 76' 6.3
  2. 18H. Sharma ▲ 76' 5.9
  3. 27N. Rodrigues ▲ 89' 6.2
  4. 20J. Rane ▲ 89' 6.2
  5. 15S. Stalin
  6. 16F. Nazareth
  7. 19D. Lalhlimpuia
  8. 33P. Das
  9. 1P. Lachenpa
Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jamil
  1. 32A. Gomes 7.3
  2. 77N. Barla 6.9
  3. 4P. Chaudhari 7.2
  4. 6S. Eze 7.2
  5. 23M. Uvais 7.5
  6. 3L. Ćirković ▼ 83' 7.2
  7. 20S. Das 7.0
  8. 7I. Khan ▼ 74' 7.3
  9. 10Javi Hernández 8.2
  10. 11M. Sanan 7.3
  11. 17J. Murray ▼ 89' 7.6

Dự bị 9

  1. 12S. Doungel ▲ 74' 7.2
  2. 8R. Tachikawa ▲ 83' 6.5
  3. 9Javi Siverio ▲ 89' 6.3
  4. 14P. Halder
  5. 21W. Muirang
  6. 15M. Rahman
  7. 33A. Gope
  8. 24S. Sarangi
  9. 18R. Das

Thống kê

1112
220
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm11
2Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
12Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
403Chuyền bóng415
322Chuyền chính xác324
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được48
37Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu