Jamshedpur vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 3-2 Mumbai City tại Indian Super League, 17 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Mumbai City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Trọng tài
- H. Kundu
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLWWL Mumbai City
- 9' G. Stewart · R. Das 1-0
- 11' Ahmed Jahouh
- 18' ▲ V. Rai ▼ A. Jahouh
- 30' R. Das · D. Chima 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Inman ▼ V. Rai
- 46' ▲ V. Dakshinamurthy ▼ M. Dessai
- 57' 2-1 R. Bheke
- 67' ▲ S. Doungel ▼ R. Das
- 67' ▲ M. Rahman ▼ P. Halder
- 67' ▲ J. Murray ▼ D. Chima
- 69' Peter Hartley
- 73' ▲ I. Pandita ▼ B. Singh
- 78' ▲ Vikram Pratap Singh ▼ B. Singh
- 78' ▲ Diego Maurício ▼ Igor Angulo
- 81' Vikram Pratap Singh
- 82' Jordan Murray
- 86' 2-2 Diego Maurício11m
- 90'+5 ▲ Alex ▼ G. Stewart
- 90'+4 G. Stewart11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 32R. Paramba 7.6
- 29P. Hartley 5.9
- 13Eli Sabiá 6.2
- 6R. Lallawmawma 7.0
- 2B. Singh ▼ 78' 6.7
- 26L. Renthlei 6.3
- 8P. Halder ▼ 67' 6.9
- 3J. Singh 6.7
- 18R. Das ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.2
- 24G. Stewart ⚽2 ▼ 90' 9.0
- 99D. Chima ⇢ ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 7S. Doungel ▲ 67' 6.2
- 15M. Rahman ▲ 67' 6.2
- 10J. Murray ▲ 67' 6.7
- 45I. Pandita ▲ 73' 6.2
- 14Alex ▲ 90'
- 1P. Kumar
- 5N. Gahlot
- 30A. Edathodika
- 4P. Laldinpuia
- 13M. Nawaz 6.3
- 2R. Bheke ⚽ 6.9
- 77M. Dessai ▼ 46' 6.0
- 25M. Fall 7.0
- 5M. Singh 6.0
- 7Cássio Gabriel 6.2
- 10A. Jahouh ▼ 18' 6.2
- 43L. Chhangte 6.3
- 45L. Ralte 7.7
- 17Igor Angulo ▼ 78' 6.5
- 29B. Singh ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 16V. Rai ▲ 18' 6.3
- 8B. Inman ▲ 46' 6.2
- 23V. Dakshinamurthy ▲ 46' 6.6
- 6Vikram Pratap Singh ▲ 78' 6.3
- 33Diego Maurício ⚽ ▲ 78' 7.7
- 9G. Singh
- 11R. Fernandes
- 1P. Lachenpa
- 4A. Ranawade
Thống kê
02⚑1
⚑520
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm16
5Trúng đích8
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
1Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
226Chuyền bóng471
143Chuyền chính xác374
63%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
22Trận đấu20
43Ghi được36
23Thủng lưới31
1.95Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai18