Jamshedpur vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-1 Mumbai City tại Indian Super League, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Mumbai City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLWWL Mumbai City
- 4' Provat Lakra
- 43' Daniel Chima Chukwu
- HT0-0
- 46' ▲ Javi Siverio ▼ R. Tachikawa
- 55' Yoëll van Nieff
- 60' Javi Siverio · M. Uvais 1-0
- 69' ▲ N. Barla ▼ M. Sanan
- 71' ▲ L. Ralte ▼ V. Rai
- 74' 1-1 L. Chhangte · V. Partap Singh
- 79' ▲ Jitendra Singh ▼ P. Laldinpuia
- 82' Rehnesh Paramba
- 82' Daniel Chima Chukwu
- 82' Daniel Chima Chukwu
- 86' ▲ A. Stevanović ▼ I. Khan
- 90'+7 ▲ G. Singh ▼ Alberto Noguera
- FT1-1
Đội hình
- 32R. Paramba 8.0
- 12P. Lakra 6.3
- 24P. Chaudhari 6.6
- 4P. Laldinpuia ▼ 79' 6.3
- 16M. Uvais ⇢ 7.3
- 91Elsinho 6.9
- 10J. Manzorro 7.2
- 17I. Khan ▼ 86' 6.9
- 8R. Tachikawa ▼ 46' 6.5
- 15M. Sanan ▼ 69' 6.9
- 99D. Chima 6.5
Dự bị 9
- 9Javi Siverio ⚽ ▲ 46' 7.2
- 77N. Barla ▲ 69' 6.9
- 3Jitendra Singh ▲ 79' 6.7
- 20A. Stevanović ▲ 86' 6.3
- 31V. Yadav
- 19S. Haokip
- 7S. Doungel
- 6R. Lallawmawma
- 27E. Benny
- 1P. Lachenpa 6.9
- 5M. Singh 7.5
- 35Thaer Krouma 7.2
- 4Tiri 7.3
- 31A. Mishra 6.5
- 16V. Rai ▼ 71' 7.0
- 8Y. van Nieff 7.5
- 10Alberto Noguera ▼ 90' 7.3
- 6V. Partap Singh ⇢ 7.9
- 7L. Chhangte ⚽ 8.3
- 29B. Singh 7.0
Dự bị 9
- 45L. Ralte ▲ 71' 6.9
- 11G. Singh ▲ 90'
- 3H. Ralte
- 27N. Rodrigues
- 60F. Nazareth
- 13M. Nawaz
- 2R. Bheke
- 17S. Stalin
- 44H. Nongtdu
Thống kê
14⚑2
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm17
4Trúng đích7
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị2
6Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
334Chuyền bóng511
229Chuyền chính xác413
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu35
54Ghi được56
44Thủng lưới43
1.8Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai33