Mumbai City vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-3 Jamshedpur tại Indian Super League, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 2, hòa 2, Jamshedpur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- LWDWL Jamshedpur
- 14' Tiri · Y. van Nieff 1-0
- 24' Yoëll van Nieff
- 32' Alberto Noguera · L. Chhangte 2-0
- 36' Seminlen Doungel
- 41' Rei Tachikawa
- HT2-0
- 46' ▲ Javi Siverio ▼ R. Tachikawa
- 46' ▲ P. Laldinpuia ▼ Jitendra Singh
- 50' Provat Lakra
- 54' Alberto Noguera
- 54' ▲ M. Sanan ▼ S. Doungel
- 55' 2-1 I. Khan
- 56' ▲ Iker Guarrotxena ▼ V. Partap Singh
- 59' 2-2 J. Manzorro · M. Sanan
- 75' ▲ F. Nazareth ▼ Tiri
- 75' ▲ B. Singh ▼ A. Chhikara
- 81' ▲ N. Barla ▼ I. Khan
- 87' 2-3 J. Manzorro11m
- 90'+10 Mehtab Singh
- FT2-3
Đội hình
- 1P. Lachenpa 6.2
- 2R. Bheke 6.3
- 5M. Singh 6.2
- 4Tiri ⚽ ▼ 75' 7.0
- 3H. Ralte 6.2
- 8Y. van Nieff ⇢ 6.3
- 7L. Chhangte ⇢ 7.2
- 45L. Ralte 6.9
- 10Alberto Noguera ⚽ 7.5
- 6V. Partap Singh ▼ 56' 6.6
- 28A. Chhikara ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 34Iker Guarrotxena ▲ 56' 7.3
- 60F. Nazareth ▲ 75' 6.5
- 29B. Singh ▲ 75' 6.3
- 13M. Nawaz
- 20J. Rane
- 17S. Stalin
- 21S. Lotjem
- 27N. Rodrigues
- 16V. Rai
- 32R. Paramba 6.6
- 12P. Lakra 6.3
- 24P. Chaudhari 6.6
- 91Elsinho 6.3
- 16M. Uvais 6.9
- 3Jitendra Singh ▼ 46' 6.2
- 10J. Manzorro ⚽2 8.2
- 7S. Doungel ▼ 54' 6.6
- 8R. Tachikawa ▼ 46' 6.5
- 17I. Khan ⚽ ▼ 81' 7.3
- 99D. Chima 7.7
Dự bị 9
- 9Javi Siverio ▲ 46' 6.9
- 4P. Laldinpuia ▲ 46' 7.2
- 15M. Sanan ▲ 54' 6.9
- 77N. Barla ▲ 81' 6.7
- 19S. Haokip
- 31V. Yadav
- 44S. Telem
- 6R. Lallawmawma
- 21W. Muirang
Thống kê
03⚑9
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm10
4Trúng đích4
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
412Chuyền bóng316
338Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
35Trận đấu30
56Ghi được54
43Thủng lưới44
1.6Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai24