Jamshedpur vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 3-2 Mumbai City tại Indian Super League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Mumbai City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLWWL Mumbai City
- 6' Javi Hernández
- 18' 0-1 N. Karelis · Thaer Krouma
- 32' Stephen Eze
- 36' J. Murray · I. Khan 1-1
- 44' Sahil Panwar
- 44' Javi Hernández 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Doungel ▼ M. Sanan
- 50' Javi Hernández · S. Doungel 3-1
- 55' ▲ B. Fernandes ▼ S. Panwar
- 55' ▲ V. Partap Singh ▼ J. Rane
- 55' ▲ Noufal PN ▼ B. Singh
- 66' Albino Gomes
- 67' Javier Siverio
- 69' ▲ R. Tachikawa ▼ Javi Siverio
- 77' 3-2 Y. van Nieff · Tiri
- 78' Ashutosh Mehta
- 79' Brandon Fernandes
- 80' ▲ L. Ćirković ▼ Javi Hernández
- 80' ▲ A. Jadhav ▼ I. Khan
- 84' Seminlen Doungel
- 86' ▲ S. Stalin ▼ L. Chhangte
- 90'+7 Rei Tachikawa
- 90'+10 ▲ M. Rahman ▼ S. Das
- FT3-2
Đội hình
- 32A. Gomes 6.9
- 5A. Mehta 6.2
- 4P. Chaudhari 7.2
- 6S. Eze 7.3
- 23M. Uvais 6.7
- 7I. Khan ⇢ ▼ 80' 7.2
- 20S. Das ▼ 90' 7.2
- 10Javi Hernández ⚽2 ▼ 80' 8.3
- 11M. Sanan ▼ 46' 6.3
- 17J. Murray ⚽ 7.9
- 9Javi Siverio ▼ 69' 7.9
Dự bị 9
- 12S. Doungel ▲ 46' 7.2
- 8R. Tachikawa ▲ 69' 6.7
- 3L. Ćirković ▲ 80' 6.6
- 22A. Jadhav ▲ 80' 6.7
- 15M. Rahman ▲ 90'
- 33A. Gope
- 21W. Muirang
- 24S. Sarangi
- 77N. Barla
- 1P. Lachenpa 7.0
- 3H. Ralte 6.9
- 5M. Singh 6.3
- 4Tiri ⇢ 7.5
- 36S. Panwar ▼ 55' 6.0
- 13Thaer Krouma ⇢ 6.7
- 8Y. van Nieff ⚽ 7.9
- 7L. Chhangte ▼ 86' 6.2
- 20J. Rane ▼ 55' 6.3
- 29B. Singh ▼ 55' 6.2
- 9N. Karelis ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 10B. Fernandes ▲ 55' 6.9
- 6V. Partap Singh ▲ 55' 6.3
- 92Noufal PN ▲ 55' 7.2
- 15S. Stalin ▲ 86' 6.6
- 27N. Rodrigues
- 19D. Lalhlimpuia
- 32A. Prakash
- 16F. Nazareth
- 93H. Bhatt
Thống kê
07⚑5
⚑620
32%Kiểm soát bóng68%
17Dứt điểm19
7Trúng đích6
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
5Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi3
7Thẻ vàng2
4Cứu thua4
211Chuyền bóng446
139Chuyền chính xác366
66%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu30
48Ghi được40
49Thủng lưới37
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai21