Jamshedpur vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-2 Mumbai City tại Indian Super League, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Mumbai City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLWWL Mumbai City
- 45' Pronay Halder
- HT0-0
- 58' Ahmed Jahouh
- 63' B. Singh · D. Chima 1-0
- 67' ▲ V. Pratap Singh ▼ L. Ralte
- 67' ▲ R. Griffiths ▼ A. Jahouh
- 67' ▲ Alberto Noguera ▼ G. Stewart
- 73' ▲ V. Dakshinamurthy ▼ M. Dessai
- 80' 1-1 L. Chhangte
- 83' ▲ Crivellaro ▼ H. Sawyer
- 83' ▲ I. Pandita ▼ D. Chima
- 84' Mehtab Singh
- 86' 1-2 V. Pratap Singh · L. Chhangte
- 86' ▲ R. Borges ▼ L. Chhangte
- 90'+5 Jorge Pereyra Díaz
- FT1-2
Đội hình
- 32R. Paramba 6.2
- 26L. Renthlei 6.2
- 24P. Chaudhari 6.6
- 13Eli Sabiá 6.9
- 6R. Lallawmawma 6.3
- 2B. Singh ⚽ 6.5
- 14P. Halder 7.2
- 10J. Emmanuel-Thomas 7.0
- 18R. Das 7.0
- 8H. Sawyer ▼ 83' 6.9
- 99D. Chima ⇢ ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 9I. Pandita ▲ 83' 6.6
- 50Crivellaro ▲ 83' 6.3
- 31V. Yadav
- 17F. Choudhary
- 77N. Barla
- 3J. Singh
- 89P. Singh
- 16M. Uvais
- 7S. Doungel
- 1P. Lachenpa 7.5
- 15S. Stalin 6.9
- 25M. Fall 8.0
- 5M. Singh 7.0
- 17M. Dessai ▼ 73' 6.3
- 45L. Ralte ▼ 67' 7.0
- 10A. Jahouh ▼ 67' 8.3
- 24G. Stewart ▼ 67' 6.3
- 7L. Chhangte ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.2
- 30J. Pereyra 7.2
- 29B. Singh 7.0
Dự bị 9
- 6V. Pratap Singh ⚽ ▲ 67' 7.5
- 18R. Griffiths ▲ 67' 6.9
- 8Alberto Noguera ▲ 67' 7.0
- 23V. Dakshinamurthy ▲ 73' 6.6
- 14R. Borges ▲ 86' 6.5
- 9G. Singh
- 33G. Gill
- 13M. Nawaz
- 44H. Nongtdu
Thống kê
01⚑12
⚑530
36%Kiểm soát bóng64%
25Dứt điểm14
8Trúng đích4
7Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm11
12Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
12Phạt góc5
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
247Chuyền bóng473
163Chuyền chính xác387
66%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu28
21Ghi được59
32Thủng lưới34
1.05Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai29